でも(でも、demo)
- nhưng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DE
で
で
MO
も
も
でも (でも, phiên âm: demo) có nghĩa là "nhưng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Liên từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | nhưng |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Liên từ (接続詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
でも là một liên từ trong tiếng Nhật, mang nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu diễn đạt sự tương phản, sự nhượng bộ, hoặc thêm thông tin vào. Nó thường được dịch là "nhưng", "tuy nhiên", "mặc dù" trong tiếng Việt. Nó còn có thể mang ý nghĩa "dù sao thì" hoặc "cũng" tùy vào ngữ cảnh. でも thể hiện sự đối lập giữa hai vế câu hoặc giới thiệu một tình huống khác biệt so với điều đã được nói trước đó.
⚫︎雨が降っています。でも、出かけます。 Dịch: Trời đang mưa. Nhưng, tôi vẫn sẽ đi ra ngoài. ⚫︎一生懸命勉強しました。でも、試験に落ちました。 Dịch: Tôi đã học rất chăm chỉ. Tuy nhiên, tôi đã thi trượt. ⚫︎行きたいです。でも、お金がありません。 Dịch: Tôi muốn đi. Nhưng, tôi không có tiền.
⚫︎ でも thường đứng ở đầu hoặc giữa câu để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập hoặc bổ sung. ⚫︎ Khi đứng ở đầu câu, nó thể hiện sự chuyển hướng về một ý kiến, sự việc khác. ⚫︎ Khi đứng giữa câu, nó thường nối hai mệnh đề, thể hiện sự nhượng bộ, đối lập. ⚫︎ Sử dụng でも trong các tình huống: - Khi muốn diễn đạt sự tương phản hoặc đối lập. - Khi muốn nói về một sự việc không như mong đợi. - Khi muốn đưa ra một ý kiến, quan điểm khác với điều đã được nói trước đó.
⚫︎ でも thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana thông thường. ⚫︎ Kanji không được sử dụng cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ しかし (shikashi): Nhưng, tuy nhiên (dùng trong văn viết trang trọng hơn) ⚫︎ けれども (keredomo): Nhưng, tuy nhiên (tương tự như しかし nhưng ít trang trọng hơn) ⚫︎ だけど (dakedo): Nhưng, tuy nhiên (dạng thân mật hơn của けれども) ⚫︎ ところが (tokoro ga): Tuy nhiên, nhưng (thường dùng để diễn đạt sự bất ngờ)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì でも thể hiện mối quan hệ đối lập. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể dùng các từ thể hiện sự đồng tình, ủng hộ như "và" (và các từ tương đương).
今日は忙しいです。でも、映画を見に行きたいです。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi rất bận. Nhưng, tôi vẫn muốn đi xem phim. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự đối lập giữa việc bận rộn và mong muốn đi xem phim.
あの店は高いです。でも、美味しいです。 ・Bản dịch: Cửa hàng đó đắt. Nhưng, nó rất ngon. ・Giải thích: Câu này diễn đạt sự đối lập giữa giá cả cao và chất lượng ngon.
Không có thông tin chắc chắn về nguồn gốc chính xác của từ でも. Tuy nhiên, nó được cho là một sự phát triển trong quá trình phát triển của ngôn ngữ Nhật Bản, từ các hình thức liên kết khác để biểu thị sự đối lập và nhượng bộ.