まず(まず、mazu)
- trước tiên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MA
ま
ま
ZU
ず
ず
まず (まず, phiên âm: mazu) có nghĩa là "trước tiên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | trước tiên |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MA
ま
ま
ZU
ず
ず
まず (まず, phiên âm: mazu) có nghĩa là "trước tiên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | trước tiên |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |