まず(まず、mazu)
- trước tiên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MA
ま
ま
ZU
ず
ず
まず (まず, phiên âm: mazu) có nghĩa là "trước tiên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | trước tiên |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
まず có nhiều nghĩa khác nhau, thường được dùng để diễn tả các ý sau: ⚫︎ Đầu tiên, trước hết, trước tiên: Chỉ ra hành động, sự việc sẽ được thực hiện trước. ⚫︎ Tạm thời, trong lúc này: Diễn tả sự việc chỉ xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn, chưa phải là vĩnh viễn. ⚫︎ Dùng như một từ đệm: Để bắt đầu câu chuyện, hoặc để suy nghĩ trong chốc lát.
⚫︎ まず、自己紹介をします。 Dịch: Trước hết, tôi sẽ tự giới thiệu. ⚫︎ まず、お風呂に入りましょう。 Dịch: Trước tiên, chúng ta hãy vào bồn tắm. ⚫︎ まず、美味しい。 Dịch: Trước tiên, ngon.
⚫︎ まず thường được đặt ở đầu câu hoặc mệnh đề, để chỉ ra trình tự của các hành động, sự việc. ⚫︎ Có thể dùng để diễn tả sự ưu tiên, hoặc bước đầu tiên cần thực hiện. ⚫︎ Trong một số trường hợp, まず có thể được dùng như một từ đệm để kéo dài thời gian suy nghĩ.
⚫︎ Được viết bằng chữ hiragana: まず ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana hoặc kanji. ⚫︎ Không có biến thể trong cách viết okurigana.
⚫︎ 最初に (saisho ni) - Đầu tiên, đầu tiên (về thứ tự) ⚫︎ 最初に (saisho ni) ⚫︎ 第一に (dai ichi ni) - Trước hết, quan trọng nhất ⚫︎ 最初に (saisho ni)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập với "cuối cùng" hoặc "sau cùng".
まず、手を洗ってください。 ・Bản dịch: Trước hết, hãy rửa tay. ・Giải thích: Diễn tả hành động cần thực hiện trước tiên là rửa tay.
まず、何を食べる? ・Bản dịch: Đầu tiên, bạn ăn gì? ・Giải thích: Đặt câu hỏi về lựa chọn đầu tiên trong việc ăn uống.
Nguồn gốc của まず là từ cổ "masu", có nghĩa là "trước tiên" hoặc "đầu tiên". Theo thời gian, nó dần được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.