Nihongo

後で(あとで、atode)
- sau này

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ATO

後

あと

DE

で

で

後で (あとで, phiên âm: atode) có nghĩa là "sau này" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:sau này
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

後で có nghĩa là "sau đó", "sau này", hoặc "lát nữa" trong tiếng Việt. Nó diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra sau một thời điểm khác. Nó thường được sử dụng để chỉ thời gian, tương tự như "later" hoặc "afterwards" trong tiếng Anh. 後で thường hàm ý một khoảng thời gian ngắn hoặc không xác định rõ ràng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎後で、電話します。 Dịch: Tôi sẽ gọi điện sau. ⚫︎宿題は後でやります。 Dịch: Tôi sẽ làm bài tập sau. ⚫︎食事は後でにしましょう。 Dịch: Chúng ta ăn cơm sau nhé.

Cách sử dụng

⚫︎ 後で thường được sử dụng khi bạn muốn trì hoãn một hành động hoặc sự việc đến một thời điểm sau đó. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các cuộc trò chuyện thông thường đến các tình huống trang trọng hơn. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó kết hợp với các động từ để thể hiện hành động sẽ xảy ra 後で. ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng nó để diễn tả ý định, lời hứa hoặc lời đề nghị về việc sẽ làm gì đó 後で.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 後で ⚫︎ Hiragana: あとで ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho 後で. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 後 (あと): có nghĩa là "sau" hoặc "về sau", nhưng 後 thường được dùng độc lập, còn 後で thường đi kèm với động từ. ⚫︎ それから (sore kara): "sau đó", dùng để diễn tả trình tự các sự việc. ⚫︎ それからは (sore kara wa): "sau đó", diễn tả sự việc xảy ra theo sau một sự việc khác.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 先に (saki ni): "trước", "sớm hơn". ⚫︎ まず (mazu): "trước hết". ⚫︎ 最初に (saisho ni): "lúc đầu", "đầu tiên".

Ví dụ câu 1

映画を見た後で、ご飯を食べに行きましょう。 ・Bản dịch: Sau khi xem phim, chúng ta đi ăn cơm nhé. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động đi ăn cơm sẽ xảy ra sau khi xem phim.

Ví dụ câu 2

今忙しいので、それは後でしましょう。 ・Bản dịch: Bây giờ tôi đang bận nên chuyện đó để sau nhé. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc hoãn lại một hành động đến một thời điểm khác.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp từ "後 (ato)" có nghĩa là "sau", "đằng sau" với trợ từ "で (de)" được dùng để chỉ địa điểm hoặc thời gian, tạo thành ý nghĩa "ở phía sau", sau đó được dùng để chỉ thời gian.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud