Nihongo

これから(これから、korekara)
- từ bây giờ/sau đây

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KO

こ

こ

RE

れ

れ

KA

か

か

RA

ら

ら

これから (これから, phiên âm: korekara) có nghĩa là "từ bây giờ/sau đây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:từ bây giờ/sau đây
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

これから có nghĩa là "từ bây giờ", "sắp tới", "trong tương lai" hoặc "sắp sửa". Nó biểu thị thời gian bắt đầu từ hiện tại và hướng tới tương lai. Nó có thể chỉ các hành động sẽ xảy ra, các kế hoạch, hoặc các sự kiện sắp diễn ra.

Ví dụ cụ thể

⚫︎これから、勉強します。 Dịch: Từ bây giờ, tôi sẽ học. ⚫︎これから、どこへ行きますか? Dịch: Bạn sẽ đi đâu từ bây giờ? ⚫︎これから、忙しくなります。 Dịch: Sắp tới, tôi sẽ bận rộn.

Cách sử dụng

⚫︎Bạn sử dụng これから khi muốn nói về những gì sẽ xảy ra trong tương lai gần hoặc xa. ⚫︎Nó thường đứng ở đầu câu hoặc gần động từ, để nhấn mạnh về thời gian. ⚫︎Nó phù hợp trong nhiều ngữ cảnh, từ hội thoại thông thường đến các bài phát biểu trang trọng. ⚫︎Lưu ý rằng これから không thể sử dụng để diễn tả những gì đã xảy ra trong quá khứ.

Cách viết

⚫︎これから được viết bằng hiragana. ⚫︎Không có cách viết bằng kanji phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎今から (ima kara): "Từ bây giờ" (trong một ngữ cảnh cụ thể hơn về thời điểm). ⚫︎今後は (kongo wa): "Từ nay về sau", "trong tương lai". ⚫︎将来 (shōrai): "Tương lai" (dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc nói về tương lai xa).

Từ trái nghĩa

⚫︎今まで (ima made): "Cho đến bây giờ", "từ trước đến nay" (chỉ quá khứ) ⚫︎以前 (izen): "Trước đây" (chỉ quá khứ)

Ví dụ câu 1

これから、日本へ旅行に行きます。 ・Bản dịch: Từ bây giờ, tôi sẽ đi du lịch đến Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này sử dụng これから để chỉ kế hoạch đi du lịch đến Nhật Bản trong tương lai.

Ví dụ câu 2

これから、新しい仕事を始めます。 ・Bản dịch: Từ bây giờ, tôi sẽ bắt đầu công việc mới. ・Giải thích: これから được dùng để diễn tả sự bắt đầu của một công việc mới trong tương lai gần.

Nguồn gốc

Từ nguyên của これから là sự kết hợp của hai từ: ⚫︎これ (kore): "Đây", "cái này" (chỉ về vị trí gần người nói). ⚫︎から (kara): "Từ", "bởi vì", "do". Khi kết hợp lại, nó tạo thành ý nghĩa "từ bây giờ" hoặc "từ cái này (điểm thời gian hiện tại)".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud