まだ(まだ、mada)
- vẫn/chưa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MA
ま
ま
DA
だ
だ
まだ (まだ, phiên âm: mada) có nghĩa là "vẫn/chưa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | vẫn/chưa |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
まだ có nghĩa là "vẫn", "chưa", "còn" hoặc "vẫn còn". Nó thường được sử dụng để diễn đạt một trạng thái, hành động hoặc sự việc vẫn đang tiếp diễn hoặc chưa kết thúc. Nó cũng có thể biểu thị sự chậm trễ hoặc chưa đạt đến một mức độ nào đó.
⚫︎まだ 食べません。 ・Dịch: Tôi vẫn chưa ăn. ⚫︎まだ 若い。 ・Dịch: Vẫn còn trẻ. ⚫︎まだ 終わっていません。 ・Dịch: Vẫn chưa kết thúc.
⚫︎まだ thường được dùng trước động từ, tính từ hoặc cụm từ để chỉ ra rằng một trạng thái hoặc hành động vẫn đang tiếp diễn hoặc chưa hoàn thành. ⚫︎ Nó có thể đứng một mình để trả lời cho câu hỏi về thời gian hoặc sự việc, chẳng hạn như "Bao lâu nữa?" hoặc "Đã xong chưa?". ⚫︎ Lưu ý rằng ngữ cảnh rất quan trọng để hiểu rõ nghĩa của [まだ].
⚫︎ まだ được viết bằng chữ hiragana. ⚫︎ Không có cách viết khác thường dùng.
⚫︎ いまだに (imadeni): Vẫn còn, đến nay. Mang sắc thái nhấn mạnh hơn. ⚫︎ 今も (ima mo): Bây giờ vẫn, ngay bây giờ vẫn còn.
⚫︎ もう (mou): Rồi, đã (đối với hành động đã hoàn thành). ⚫︎ すでに (sude ni): Đã, rồi (tương tự như もう nhưng trang trọng hơn).
もうすぐ 春ですが、まだ 寒い。 ・Bản dịch: Mùa xuân sắp đến, nhưng vẫn còn lạnh. ・Giải thích: [まだ] ở đây dùng để chỉ trạng thái "vẫn còn" lạnh mặc dù mùa xuân sắp tới.
映画は まだ 始まっていません。 ・Bản dịch: Bộ phim vẫn chưa bắt đầu. ・Giải thích: [まだ] được dùng để diễn tả rằng hành động "bắt đầu" của bộ phim vẫn chưa xảy ra.
Thông tin hiện tại không rõ về nguồn gốc chính xác của từ [まだ].