易しい(やさしい、yasashii)
- dễ/đơn giản
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YASA
易
やさ
SHI
し
し
I
い
い
易しい (やさしい, phiên âm: yasashii) có nghĩa là "dễ/đơn giản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | dễ/đơn giản |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | やさしい易しい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 易しいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 易しく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 易しくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 易しかった |
Thể kết thúc (終止形) | 易しい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 易しければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 易しさ |
Giải thích AI
易しい có nghĩa là "dễ", "đơn giản", hoặc "dễ dàng". Nó mô tả một điều gì đó không khó để thực hiện, hiểu, hoặc đạt được. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các bài tập về nhà đến các vấn đề trong cuộc sống.
⚫︎この問題は易しいです。 ・Dịch: Bài toán này dễ. ⚫︎日本語は易しいですか? ・Dịch: Tiếng Nhật có dễ không? ⚫︎易しい本を読んでいます。 ・Dịch: Tôi đang đọc một cuốn sách dễ.
Bạn có thể sử dụng 易しい khi muốn mô tả một điều gì đó là không khó khăn hoặc đòi hỏi ít nỗ lực. Nó có thể được sử dụng với nhiều danh từ khác nhau, chẳng hạn như bài tập, ngôn ngữ, hoặc công việc. Lưu ý rằng mức độ "dễ" là tương đối và phụ thuộc vào kinh nghiệm và kiến thức của mỗi người.
易しい thường được viết bằng kanji 易 (dễ dàng) và hiragana しい. Cách đọc là やさしい. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính cho từ này về mặt okurigana.
⚫︎ 簡単(かんたん - đơn giản, dễ dàng) ⚫︎ 楽(らく - dễ dàng, thoải mái) ⚫︎ 容易(ようい - dễ dàng, thuận tiện) (lịch sự hơn)
⚫︎ 難しい(むずかしい - khó) ⚫︎ 困難(こんなん - khó khăn) ⚫︎ 複雑(ふくざつ - phức tạp)
このテストは易しくて、みんな良い点数を取れました。 ・Bản dịch: Bài kiểm tra này dễ nên mọi người đều đạt điểm cao. ・Giải thích: Ở đây, 易しい được biến đổi thành 易しく (dạng liên kết) để kết hợp với phần sau của câu.
彼女は易しい性格です。 ・Bản dịch: Cô ấy có tính cách dễ gần. ・Giải thích: Ở đây, 易しい miêu tả tính cách, tức là dễ gần, thân thiện.
易 có nghĩa là "dễ", "dễ dàng". Các thành phần cấu tạo nên chữ này thể hiện ý nghĩa của sự thay đổi dễ dàng, hoặc đơn giản.