Nihongo

曇り(くもり、kumori)
- trời có mây

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUMO

曇

くも

RI

り

り

曇り (くもり, phiên âm: kumori) có nghĩa là "trời có mây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:trời có mây
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

曇り nghĩa là "trời nhiều mây", "trời âm u", hoặc "mây mù". Nó diễn tả tình trạng thời tiết có nhiều mây che phủ, không có ánh nắng mặt trời trực tiếp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今日は曇りです。 Dịch: Hôm nay trời nhiều mây. ⚫︎曇り空の下で散歩しました。 Dịch: Tôi đã đi dạo dưới bầu trời nhiều mây. ⚫︎明日も曇りの予報です。 Dịch: Dự báo ngày mai cũng có mây.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn mô tả tình trạng thời tiết. ⚫︎Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, dự báo thời tiết, hoặc văn bản mô tả. ⚫︎Có thể kết hợp với các từ khác để diễn tả mức độ mây, ví dụ: 少し曇り (hơi nhiều mây), 厚い雲で曇り (nhiều mây do mây dày).

Cách viết

⚫︎Viết bằng hiragana: くもり ⚫︎Viết bằng kanji: 曇り ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana đặc biệt.

Từ đồng nghĩa

⚫︎薄曇り (うすぐもり): Trời âm u nhẹ ⚫︎雲り空 (くもりぞら): Bầu trời nhiều mây (danh từ)

Từ trái nghĩa

⚫︎晴れ (はれ): Trời nắng ⚫︎快晴 (かいせい): Trời quang đãng

Ví dụ câu 1

週末は曇りのち雨の予報です。 ・Bản dịch: Dự báo cuối tuần trời nhiều mây sau đó có mưa. ・Giải thích: Câu này kết hợp 曇り với dự báo thời tiết trong tương lai.

Ví dụ câu 2

曇りの日は、洗濯物が乾きにくいです。 ・Bản dịch: Vào những ngày trời nhiều mây, quần áo khó khô. ・Giải thích: Câu này sử dụng 曇り để giải thích một hiện tượng thường gặp liên quan đến thời tiết.

Nguồn gốc

Từ "雲" (kumo - mây) và động từ "降る" (furu - rơi xuống). Bản chất ban đầu là mô tả tình trạng "mây rơi xuống" để chỉ việc trời âm u, nhiều mây. Sau đó, nó được sử dụng rộng rãi để chỉ tình trạng trời nhiều mây.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud