Nihongo

晴れ(はれ、hare)
- trời nắng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HA

晴

は

RE

れ

れ

晴れ (はれ, phiên âm: hare) có nghĩa là "trời nắng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:trời nắng
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

晴れ có nghĩa là "trời quang", "trời nắng", hoặc "thời tiết đẹp". Nó diễn tả tình trạng thời tiết có ánh nắng mặt trời và không có mây, mưa. Ngoài ra, 晴れ còn có thể dùng để chỉ những sự kiện đặc biệt, những dịp vui vẻ hoặc những ngày trọng đại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日は晴れです。 Dịch: Hôm nay trời nắng. ⚫︎ 結婚式は晴れの日でした。 Dịch: Đám cưới là một ngày vui. ⚫︎ 晴れ姿 Dịch: Hình ảnh rạng rỡ (ví dụ như khi ai đó mặc kimono đẹp).

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng để mô tả thời tiết trong các cuộc hội thoại hàng ngày. ⚫︎ Sử dụng để chỉ những ngày đặc biệt, ví dụ như đám cưới, lễ tốt nghiệp. ⚫︎ Thường được dùng trong các tin tức về thời tiết hoặc trong các văn bản mô tả về sự kiện.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng chữ Hán: 晴れ ⚫︎ Đọc: はれ (Hiragana) ⚫︎ Không có cách viết khác, và không có biến thể về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 快晴 (かいせい): Trời quang đãng, trời trong xanh. ⚫︎ 好天 (こうてん): Thời tiết đẹp. ⚫︎ 良い天気 (よいてんき): Thời tiết tốt.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 雨 (あめ): Mưa. ⚫︎ 曇り (くもり): Trời âm u, có mây. ⚫︎ 雪 (ゆき): Tuyết.

Ví dụ câu 1

明日は晴れるといいですね。 ・Bản dịch: Mong rằng ngày mai trời sẽ nắng đẹp. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn thời tiết đẹp vào ngày mai.

Ví dụ câu 2

運動会は晴天の中で行われました。 ・Bản dịch: Buổi thể thao đã được tổ chức dưới bầu trời quang đãng. ・Giải thích: Câu này mô tả sự kiện diễn ra trong thời tiết đẹp.

Nguồn gốc

Chữ Hán 晴 có nghĩa gốc là "sáng sủa" hoặc "trong". Nó bắt nguồn từ việc quan sát hiện tượng tự nhiên, đặc biệt là ánh sáng mặt trời.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud