下がります(さがります、sagarimasu)
- giảm xuống
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SA
下
さ
GA
が
が
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
下がります (さがります, phiên âm: sagarimasu) có nghĩa là "giảm xuống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | giảm xuống |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sagarimasu
Hiragana:さがります
Thể lịch sự (ます形) | さがります下がります。go down. |
Thể từ điển (辞書形) | 下がるgo down |
Thể liên dụng (て形) | 下がって + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 下がらないnot go down |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 下がったgo downed |
Thể kết thúc (終止形) | 下がる。go down. |
Thể điều kiện (仮定形) | 下がればif go down |
Thể ý chí (意志形) | 下がろう !let's go down |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 下がれ !go down ! |
Giải thích AI
下がります có nghĩa là "giảm xuống", "hạ xuống", hoặc "lùi lại". Nó diễn tả sự giảm đi về mặt vật lý, số lượng, hoặc mức độ. ⚫︎ Nó có thể chỉ sự giảm nhiệt độ, giá cả, hoặc cân nặng. ⚫︎ Nó cũng có thể chỉ việc lùi lại về vị trí hoặc giảm về cấp bậc.
⚫︎気温が下がります。 Dịch: Nhiệt độ giảm xuống. ⚫︎値段が下がります。 Dịch: Giá cả giảm xuống. ⚫︎先生は後ろに下がります。 Dịch: Giáo viên lùi lại phía sau.
Bạn có thể sử dụng 下がります trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự giảm xuống hoặc lùi lại. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, khi nói về nhiệt độ, giá cả, hoặc trọng lượng. ⚫︎ Trong các tình huống trang trọng hơn, khi nói về việc lùi lại hoặc giảm cấp bậc. ⚫︎ Sử dụng với các chủ ngữ khác nhau, từ vật lý đến trừu tượng.
Từ này thường được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 下 (hạ) + がります (sử dụng hiragana) để diễn tả sự biến đổi. ⚫︎ Hiragana: さ下がります ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc kết hợp kanji và hiragana. ⚫︎ Okurigana luôn là がります.
⚫︎落ちます (ochimasu) - rơi, rớt xuống (ví dụ: 温度が落ちます - Nhiệt độ giảm xuống) ⚫︎減ります (herimasu) - giảm (về số lượng) ⚫︎減少します (genshou shimasu) - giảm (trang trọng hơn) ⚫︎後退します (koutai shimasu) - lùi lại (về vị trí)
⚫︎上がります (agarimasu) - tăng lên ⚫︎増えます (fuemasu) - tăng lên (về số lượng) ⚫︎上昇します (joushou shimasu) - tăng lên (trang trọng hơn) ⚫︎前進します (zenshin shimasu) - tiến lên (về vị trí)
熱が出たので、体温が下がりました。 ・Bản dịch: Vì bị sốt nên thân nhiệt đã giảm xuống. ・Giải thích: Câu này sử dụng 下がる để diễn tả sự giảm nhiệt độ cơ thể do bệnh.
景気が悪くなって、会社の利益が下がりました。 ・Bản dịch: Tình hình kinh tế trở nên xấu đi, lợi nhuận của công ty đã giảm. ・Giải thích: Sử dụng 下がる để chỉ sự suy giảm về lợi nhuận kinh doanh.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp kanji 下 (dưới, xuống) với động từ がる (ngụ ý) để thể hiện sự chuyển động xuống hoặc giảm đi.