上がります(あがります、agarimasu)
- tăng lên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
A
上
あ
GA
が
が
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
上がります (あがります, phiên âm: agarimasu) có nghĩa là "tăng lên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | tăng lên |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:agarimasu
Hiragana:あがります
Thể lịch sự (ます形) | あがります上がります。rise. |
Thể từ điển (辞書形) | 上がるrise |
Thể liên dụng (て形) | 上がって + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 上がらないnot rise |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 上がったrose |
Thể kết thúc (終止形) | 上がる。rise. |
Thể điều kiện (仮定形) | 上がればif rise |
Thể ý chí (意志形) | 上がろう !let's rise |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 上がれ !rise ! |
Giải thích AI
上がります có rất nhiều nghĩa khác nhau, phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, nghĩa chung nhất của nó là "lên", "tăng lên", hoặc "dâng lên". Nó diễn tả hành động di chuyển lên trên, sự gia tăng về số lượng, giá trị, hoặc trạng thái. 上がります là dạng động từ ở thể ます (ます form), thể hiện sự trang trọng và lịch sự trong giao tiếp. Các nghĩa cụ thể của 上がります rất đa dạng, bao gồm: ⚫︎ Tăng lên về vật chất (ví dụ: nhiệt độ, giá cả). ⚫︎ Tăng lên về tinh thần (ví dụ: sự hứng thú, sự mong đợi). ⚫︎ Lên hoặc bước lên (ví dụ: cầu thang, sân khấu). ⚫︎ Hoàn thành, kết thúc (ví dụ: buổi học, một sự kiện). ⚫︎ Xuất hiện, được trình bày (ví dụ: tên trong danh sách). ⚫︎ Đứng lên (trong một số trường hợp, thường dùng cho động vật). ⚫︎ Vào, nhập (ví dụ: vào một trường học, một công ty). ⚫︎ Được đưa lên (ví dụ: một món ăn được dọn ra). ⚫︎ Đứng dậy (từ tư thế ngồi). Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể hiểu 上がります theo nhiều cách khác nhau.
⚫︎ 気温が上がります。 Dịch: Nhiệt độ tăng lên. ⚫︎ 給料が上がりますように。 Dịch: Mong rằng lương sẽ tăng lên. ⚫︎ 舞台に上がります。 Dịch: Lên sân khấu.
上がります thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi diễn tả một sự thay đổi. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về sự tăng lên của một thứ gì đó (ví dụ: giá cả, nhiệt độ). ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả việc đi lên một vị trí cao hơn (ví dụ: cầu thang, sân khấu). ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc hoàn thành một sự kiện (ví dụ: buổi học kết thúc). ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả việc tham gia vào một tổ chức hoặc vào một nơi nào đó. Bạn có thể sử dụng 上がります ở thì hiện tại, tương lai, hoặc quá khứ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
上がります được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 上がります ⚫︎ Hiragana: あがります Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) là "がります".
Tùy thuộc vào ngữ cảnh, các từ đồng nghĩa của 上がります có thể bao gồm: ⚫︎ 高くなります (takaku narimasu): trở nên cao hơn, tăng giá (giá cả) ⚫︎ 増えます (fuemasu): tăng lên (số lượng) ⚫︎ 上昇します (jōshō shimasu): tăng lên (chuyên nghiệp hơn) ⚫︎ のぼります (noborimasu): leo lên ⚫︎ 進みます (susumimasu): tiến lên (theo nghĩa rộng, ví dụ: tiến bộ)
Các từ trái nghĩa của 上がります bao gồm: ⚫︎ 下がります (sagarimasu): giảm xuống ⚫︎ 落ちます (ochimasu): rơi xuống ⚫︎ 減ります (herimasu): giảm xuống (số lượng)
テストの点が上がりました! ・Bản dịch: Điểm thi của tôi đã tăng lên! ・Giải thích: Diễn tả sự tăng lên về điểm số trong một bài kiểm tra.
今日は気温がとても上がります。 ・Bản dịch: Hôm nay nhiệt độ sẽ rất cao. ・Giải thích: Diễn tả sự tăng lên của nhiệt độ.
上がります có nguồn gốc từ động từ nguyên mẫu 上がる (agaru). Chữ Hán 上 (thượng) có nghĩa là "trên", "lên". Chữ Hán này được kết hợp với động từ "る" (ru) để tạo thành động từ 上がる, biểu thị hành động đi lên hoặc tăng lên.