Nihongo

雪(ゆき、yuki)
- tuyết

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUKI

雪

ゆき

雪 (ゆき, phiên âm: yuki) có nghĩa là "tuyết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:tuyết
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

雪 (ゆき - Yuki) trong tiếng Nhật có nghĩa là "tuyết". Đây là từ dùng để chỉ hiện tượng thời tiết khi nước đóng băng trong khí quyển rơi xuống dưới dạng các tinh thể băng nhỏ, có hình dạng đặc biệt. Nó cũng có thể dùng để chỉ lớp 雪 bao phủ mặt đất.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日はたくさん雪が降っています。 ⚫︎ Dịch: Hôm nay có rất nhiều tuyết rơi. ⚫︎ 雪景色はとても美しいです。 ⚫︎ Dịch: Cảnh tuyết rất đẹp.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng để mô tả hiện tượng thời tiết có tuyết. ⚫︎ Dùng để chỉ lớp tuyết trên mặt đất, trên cây cối, hoặc trên các bề mặt khác. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về thời tiết, du lịch, hoặc các hoạt động mùa đông.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 雪 ⚫︎ Hiragana: ゆき ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng Katakana thông thường. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Nhật. Các từ liên quan đến tuyết có thể là: ⚫︎ 降雪 (こうせつ - Kōsetsu): Tuyết rơi ⚫︎ 豪雪 (ごうせつ - Gōsetsu): Mưa tuyết lớn ⚫︎ 粉雪 (こなゆき - Koyuki): Tuyết mịn

Từ trái nghĩa

⚫︎ 雨 (あめ - Ame): Mưa ⚫︎ 夏 (なつ - Natsu): Mùa hè (thời tiết ấm áp, không có tuyết)

Ví dụ câu 1

冬になると、山に雪が降ります。》 ⚫︎ Bản dịch: Khi mùa đông đến, tuyết rơi trên núi. ⚫︎ Giải thích: Câu này mô tả hiện tượng tuyết rơi trong mùa đông, ở một địa điểm cụ thể là trên núi.

Ví dụ câu 2

雪遊びは子供たちにとって楽しいです。》 ⚫︎ Bản dịch: Chơi đùa với tuyết rất vui đối với trẻ em. ⚫︎ Giải thích: Câu này nói về một hoạt động vui chơi liên quan đến tuyết.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 雪 được cho là bắt nguồn từ chữ Hán 雪, từ này đã được người Nhật mượn và sử dụng. Không rõ nguồn gốc sâu xa hơn của chữ Hán này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud