Nihongo

批判(ひはん、hihan)
- phê phán

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIHAN

批判

ひはん

批判 (ひはん, phiên âm: hihan) có nghĩa là "phê phán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:phê phán
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

批判 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa chỉ sự chỉ trích , phê phán, hoặc đánh giá tiêu cực về một ai đó, một điều gì đó, hoặc một ý kiến. Nó bao gồm việc nhận xét, đánh giá và có thể bao gồm việc nêu ra những điểm yếu, sai sót hoặc khuyết điểm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎政府の政策を 批判 する。 Dịch: Chỉ trích chính sách của chính phủ. ⚫︎彼の作品は、多くの評論家から 批判 を受けた。 Dịch: Tác phẩm của anh ấy đã bị nhiều nhà phê bình chỉ trích. ⚫︎その意見に対して、私は 批判 的な立場をとった。 Dịch: Tôi đã có một lập trường chỉ trích đối với ý kiến đó.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 批判 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn bày tỏ sự không đồng tình hoặc sự phản đối một cách nghiêm túc. ⚫︎ Khi bạn muốn đưa ra những đánh giá tiêu cực về một vấn đề, một người, hoặc một hành động. ⚫︎ Trong các bài viết, bài luận, hoặc trong các cuộc tranh luận, thảo luận chính thức. Từ này thường mang tính trang trọng và thường không được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật.

Cách viết

Từ 批判 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 批判 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ひはん Không có cách viết nào khác cho từ này và không có sự thay đổi okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 批評 (ひひょう) - Phê bình ⚫︎ 非難 (ひなん) - Lên án, chỉ trích ⚫︎ 攻撃 (こうげき) - Tấn công, công kích ⚫︎ 批判する (ひはんする) - Chỉ trích (động từ)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 称賛 (しょうさん) - Khen ngợi ⚫︎ 褒める (ほめる) - Khen ⚫︎ 肯定 (こうてい) - Khẳng định, ủng hộ ⚫︎ 擁護 (ようご) - Bảo vệ, bênh vực

Ví dụ câu 1

彼は上司のやり方を 批判 し、解雇された。 ・Bản dịch: Anh ta đã chỉ trích cách làm việc của sếp và bị sa thải. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc chỉ trích có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Ví dụ câu 2

その映画は、内容の薄さから多くの観客に 批判 された。 ・Bản dịch: Bộ phim đó đã bị nhiều khán giả chỉ trích vì nội dung hời hợt. ・Giải thích: Câu này dùng để diễn tả sự chỉ trích tập trung vào nội dung của bộ phim.

Nguồn gốc

Từ 批判 là từ Hán-Nhật, được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 批 (ひ): phê bình, đánh giá. ⚫︎ 判 (はん): phán đoán, phân tích. Cả hai chữ Hán này kết hợp lại để tạo ra ý nghĩa về sự đánh giá và nhận xét.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud