Nihongo

他(ほか、hoka)
- khác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOKA

他

ほか

他 (ほか, phiên âm: hoka) có nghĩa là "khác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:khác
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

他, được đọc là ほか, có nghĩa là "khác", "người khác", "cái khác", "khác ngoài cái này" hoặc "khác với". Nó thường được dùng để chỉ ra những thứ, người hoặc địa điểm không phải là cái đang được nhắc đến, hoặc khác với cái đang được đề cập. Nó còn mang nghĩa bao quát, không xác định rõ. Nó còn có thể chỉ ra những thứ "khác" trong một nhóm hoặc tập hợp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎他に何か質問はありますか? Dịch: Bạn có câu hỏi nào khác không? ⚫︎他の人にも聞いてみましょう。 Dịch: Hãy hỏi người khác xem sao. ⚫︎今日は他には何もする事がありません。 Dịch: Hôm nay tôi không có việc gì khác để làm.

Cách sử dụng

⚫︎ 他 thường được dùng trong các tình huống cần chỉ ra sự khác biệt, loại trừ hoặc thêm vào những thứ không phải là cái đang được đề cập. ⚫︎ Nó có thể dùng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ có nghĩa rộng hơn. ⚫︎ Khi dùng một mình, nó ngụ ý về một thứ khác không được xác định rõ ràng. ⚫︎ Ví dụ, trong câu "他に" (khác) + một động từ, ngụ ý là có một thứ gì khác (với cái hiện tại) sẽ được thực hiện.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana: ほか. ⚫︎ Chữ Hán của nó là 他. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana (phần hiragana đi kèm) đối với từ này khi dùng một mình.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 別 (betsu): Khác, riêng, tách biệt. ⚫︎ 違う (chigau): Khác, sai. ⚫︎ その他 (sonota): Những cái khác, ngoài ra. ⚫︎ 他の :他 của - cái khác, người他.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 自分 (jibun): Bản thân, tự mình. ⚫︎ 同じ (onaji): Giống nhau. ⚫︎ これ (kore): Cái này.

Ví dụ câu 1

他の選択肢も検討しましょう。 ・Bản dịch: Hãy xem xét các lựa chọn khác. ・Giải thích: Câu này dùng 他 để chỉ đến những lựa chọn khác, không phải là lựa chọn hiện tại.

Ví dụ câu 2

それは他の問題です。 ・Bản dịch: Đó là một vấn đề khác. ・Giải thích: Câu này sử dụng 他 để chỉ ra một vấn đề không liên quan đến vấn đề đang được thảo luận.

Nguồn gốc

⚫︎ Chữ Hán 他 có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã được du nhập vào Nhật Bản. ⚫︎ Nó có nghĩa gốc là "người khác" hoặc "cái khác".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud