相違(そうい、soui)
- khác biệt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SOUI
相違
そうい
相違 (そうい, phiên âm: soui) có nghĩa là "khác biệt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | khác biệt |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
相違相違 có nghĩa là "sự khác biệt", "khác nhau", "khác" hoặc "sự khác nhau giữa". Nó thể hiện sự không tương đồng giữa hai hoặc nhiều thứ, người, ý kiến, hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh vào sự khác biệt và thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
⚫︎意見の相違 ・Dịch: Sự khác biệt về ý kiến. ⚫︎二つの案の間に相違がある ・Dịch: Có sự khác biệt giữa hai đề xuất. ⚫︎事実と相違する ・Dịch: Khác với sự thật.
Bạn có thể sử dụng 相違相違 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về sự khác biệt. Nó thường được dùng trong các văn bản chính thức, trong các cuộc họp, hoặc khi cần thể hiện sự khác biệt một cách rõ ràng và lịch sự. Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng.
Từ 相違相違 được viết bằng chữ Hán. ・Cách đọc (hiragana): そうい ・Cách viết (kanji): 相違 Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana đi kèm) là cố định và không có biến thể.
⚫︎ 違い (chigai): Sự khác biệt, khác nhau. (Phổ biến và không trang trọng bằng 相違相違) ⚫︎ 異なり (kotonari): Sự khác biệt, khác nhau. (Trang trọng hơn 相違相違) ⚫︎ 格差 (kakusa): Khoảng cách, sự chênh lệch (Thường dùng khi nói về sự chênh lệch về mức độ hoặc giá trị)
⚫︎ 一致 (itchi): Sự thống nhất, sự phù hợp. ⚫︎ 同一 (dōitsu): Sự giống nhau, sự đồng nhất. ⚫︎ 共通 (kyōtsū): Sự chung, điểm chung.
両者の意見には、大きな相違相違が見られる。 ・Bản dịch: Có thể thấy sự khác biệt lớn giữa ý kiến của hai bên. ・Giải thích: Câu này sử dụng 相違相違 để chỉ ra sự khác biệt lớn trong ý kiến.
この二つの商品の品質には、ほとんど相違相違がない。 ・Bản dịch: Gần như không có sự khác biệt về chất lượng giữa hai sản phẩm này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 相違相違 để nói về sự giống nhau, rất nhỏ của 2 sản phẩm.
Từ 相違相違 được tạo thành từ hai chữ Hán: 相 (sō) có nghĩa là "cùng nhau, lẫn nhau", và 違 (i) có nghĩa là "khác biệt". Vì vậy, nó ám chỉ đến sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ.