乗客(じょうきゃく、joukyaku)
- hành khách
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JOUKYAKU
乗客
じょうきゃく
乗客 (じょうきゃく, phiên âm: joukyaku) có nghĩa là "hành khách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | hành khách |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
乗客 (じょうきゃく) có nghĩa là hành khách, người đi tàu, xe, máy bay hoặc bất kỳ phương tiện giao thông công cộng nào khác. 乗客 dùng để chỉ những người trả tiền để sử dụng dịch vụ vận chuyển.
⚫︎バスの乗客が安全に降りました。 Dịch: Hành khách trên xe buýt đã xuống an toàn. ⚫︎飛行機の乗客はシートベルトを締めてください。 Dịch: Hành khách trên máy bay vui lòng thắt dây an toàn. ⚫︎電車の乗客は静かにしてください。 Dịch: Hành khách trên tàu vui lòng giữ yên lặng.
Bạn có thể sử dụng 乗客 trong các tình huống như sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về số lượng hành khách trên một phương tiện giao thông. ⚫︎ Khi bạn muốn đưa ra hướng dẫn cho hành khách. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về tình hình của hành khách.
⚫︎ Từ 乗客 thường được viết bằng kanji (乗客). ⚫︎ Cách đọc là じょうきゃく (jōkyaku) với hiragana. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác.
⚫︎ 旅客 (りょかく - Ryokaku): Hành khách (thường dùng cho du lịch hoặc tàu, máy bay). ⚫︎ 乗員 (じょういん - Jōin): Thành viên (nhân viên) trên tàu, xe, máy bay (khác với 乗客).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo nghĩa đối lập với những người làm việc trên phương tiện vận chuyển, ví dụ: 運転手 (うんてんしゅ - Untenshu - tài xế), パイロット (Pairoto - phi công).
この列車には多くの乗客がいます。 ・Bản dịch: Có rất nhiều hành khách trên chuyến tàu này. ・Giải thích: Câu này mô tả số lượng 乗客 trên tàu.
乗客の皆様、ご乗車ありがとうございます。 ・Bản dịch: Xin chân thành cảm ơn quý 乗客 đã sử dụng dịch vụ của chúng tôi. ・Giải thích: Câu này thường được sử dụng trong các thông báo trên các phương tiện giao thông công cộng.
乗客 được tạo thành từ hai chữ kanji: 乗 (じょう - jō) có nghĩa là "lên, đi" và 客 (きゃく - kyaku) có nghĩa là "khách". Ghép lại, chúng có nghĩa là "người đi (trên phương tiện)".