行為(こうい、koui)
- hành vi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUI
行為
こうい
行為 (こうい, phiên âm: koui) có nghĩa là "hành vi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | hành vi |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
行為行為 có nghĩa là "hành vi", "hành động", "cử chỉ", hoặc "việc làm". Nó bao gồm tất cả mọi thứ một người hoặc một vật thể làm, bao gồm cả những hành động thể chất và hành động tinh thần. Nó bao gồm cả những 行為 có ý thức và vô thức.
⚫︎彼の行為は非難された。 Dịch: Hành vi của anh ta đã bị chỉ trích. ⚫︎それは犯罪行為である。 Dịch: Đó là một hành động phạm tội. ⚫︎彼の親切な行為に感謝します。 Dịch: Tôi cảm ơn vì những hành động tốt bụng của anh ấy.
Bạn có thể sử dụng 行為行為 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Những gì một người làm, có thể tốt hoặc xấu. ⚫︎ Một hành động cụ thể. ⚫︎ Cách thức ai đó cư xử. ⚫︎ Những việc làm có ý nghĩa pháp lý hoặc đạo đức. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức.
行為行為 được viết bằng Kanji. ⚫︎ Hán tự: 行為 ⚫︎ Cách đọc (furigana): こうい Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana (phần chữ hiragana phía sau) nào khác.
⚫︎ 行動 (こうどう - hành động) ⚫︎ 振る舞い (ふるまい - cư xử, hành vi) ⚫︎ 仕業 (しわざ - hành động, hành vi (thường ám chỉ điều gì đó không tốt)) ⚫︎ 所作 (しょさ - cử chỉ, hành động (mang tính nghệ thuật))
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét những từ liên quan đến sự "không hành động" hoặc "sự thụ động", chẳng hạn như: ⚫︎ 不作為 (ふさくい - không hành động, bỏ qua) Tuy nhiên, điều này không hoàn toàn là trái nghĩa, vì 行為行為 bao gồm cả việc không làm gì.
彼は暴力的な行為を繰り返した。 ・Bản dịch: Anh ta đã nhiều lần lặp lại hành vi bạo lực. ・Giải thích: Câu này sử dụng 行為行為 để chỉ các hành động bạo lực của ai đó.
彼女の献身的な行為は多くの人に感動を与えた。 ・Bản dịch: Những hành động tận tâm của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người. ・Giải thích: Ở đây, 行為行為 được dùng để chỉ những hành động tích cực và đầy ý nghĩa.
Từ "行" (hành, đi, làm) và "為" (vi, làm). Cả hai chữ Hán này đều có nghĩa là "làm" hoặc "hành động", do đó, sự kết hợp của chúng tạo thành ý nghĩa tổng quát là "hành vi" hoặc "hành động".