雨(あめ、ame)
- mưa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
AME
雨
あめ
雨 (あめ, phiên âm: ame) có nghĩa là "mưa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | mưa |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
雨 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "mưa". Nó dùng để chỉ hiện tượng thời tiết khi hơi nước trong không khí ngưng tụ và rơi xuống thành giọt.
⚫︎雨が降っています。 ・Dịch: Trời đang mưa. ⚫︎今日は雨が降るかもしれません。 ・Dịch: Hôm nay có lẽ sẽ mưa.
⚫︎ Bạn có thể dùng 雨 để nói về việc trời mưa trong các tình huống khác nhau, từ việc mô tả thời tiết đến việc lên kế hoạch cho các hoạt động. ⚫︎ Thường được dùng trong các câu chuyện hàng ngày, tin tức thời tiết, hoặc các cuộc trò chuyện thông thường.
⚫︎ Kanji: 雨 ⚫︎ Hiragana: あめ ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana phổ biến. ⚫︎ Okurigana: Không có okurigana.
⚫︎ Có thể dùng các từ khác để diễn tả "mưa" tùy theo ngữ cảnh và mức độ trang trọng: ⚫︎ 小雨 (こさめ): Mưa phùn, mưa nhỏ. ⚫︎ 大雨 (おおあめ): Mưa to. ⚫︎ 豪雨 (ごうう): Mưa rào, mưa lớn.
⚫︎ 晴れ (はれ): Trời nắng.
傘を持って行ったほうがいいよ。今日は雨が降るかもしれないから。 ・Dịch: Bạn nên mang theo ô đi. Vì hôm nay có thể mưa. ・Giải thích: Câu này khuyên nên mang theo ô vì dự báo thời tiết có thể có 雨 (mưa).
雨が止んだら、散歩に行きましょう。 ・Dịch: Khi mưa tạnh, chúng ta hãy đi dạo nhé. ・Giải thích: Câu này gợi ý đi dạo khi hiện tượng 雨 (mưa) đã kết thúc.
⚫︎ Kanji 雨 bắt nguồn từ hình ảnh các giọt mưa rơi xuống từ trên trời.