値(あたい、atai)
- giá trị
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ATAI
値
あたい
値 (あたい, phiên âm: atai) có nghĩa là "giá trị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | giá trị |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
値 (あたい - atai) trong tiếng Nhật có nghĩa là "giá trị", "giá cả", "giá trị của một cái gì đó", hoặc "sự xứng đáng". Nó thường dùng để chỉ giá trị bằng tiền của một món hàng hoặc một dịch vụ. Tuy nhiên, nó cũng có thể chỉ giá trị trừu tượng hơn như giá trị đạo đức hoặc giá trị tinh thần. 値 có thể được dùng để nói về giá trị, con số.
⚫︎この商品の値段は高いです。 ・Dịch: Giá của sản phẩm này cao. ⚫︎彼の値打ちのある意見は、会議を成功に導いた。 ・Dịch: Ý kiến giá trị của anh ấy đã dẫn đến sự thành công của cuộc họp. ⚫︎土地の値上がり。 ・Dịch: Giá đất tăng lên.
Bạn có thể sử dụng 値 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm: ⚫︎ Khi nói về giá của một món hàng (ví dụ: 値段 - nedan, giá cả). ⚫︎ Để đánh giá giá trị của một thứ gì đó về mặt tinh thần hoặc đạo đức. ⚫︎ Khi thảo luận về sự tăng hoặc giảm giá cả (ví dụ: 値上げ - neage - tăng giá; 値下げ - nesage - giảm giá). Lưu ý cách dùng: ⚫︎ Dùng cho việc chỉ con số: Giá trị của cái gì đó, số lượng, hoặc mức độ. ⚫︎ Dùng cho giá trị không phải là con số: Giá trị đạo đức hoặc sự quan trọng.
⚫︎ Từ này thường được viết dưới dạng chữ Hán 値 (あたい - atai). ⚫︎ Cách đọc (furigana) là あたい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 価格 (kakaku) - Giá cả (thường dùng trong bối cảnh thương mại). ⚫︎ 価値 (kachi) - Giá trị (tổng quát hơn, có thể dùng cho nhiều loại giá trị khác nhau). ⚫︎ 値段 (nedan) - Giá cả (tương tự như 価格, thường dùng trong mua bán hàng ngày).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 値. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, các từ sau đây có thể được coi là trái nghĩa: ⚫︎ 安値 (yasune) - Giá rẻ ⚫︎ 無価値 (mukachi) - Vô giá trị
この時計は高値で取引された。 ・Bản dịch: Chiếc đồng hồ này được giao dịch với giá trị cao. ・Giải thích: Câu này sử dụng 値 để chỉ giá trị giao dịch của chiếc đồng hồ.
彼女の助言は大変値打ちがあった。 ・Bản dịch: Lời khuyên của cô ấy rất đáng giá trị. ・Giải thích: Ở đây, 値打ち (ne-uchi - giá trị, giá trị sử dụng trong tình huống này) được dùng để biểu thị giá trị của lời khuyên, không phải là một số tiền cụ thể.
Chữ Hán 値 (あたい - atai) bao gồm bộ nhân (人 - người) và chữ 직 (直 - trực). Trong quá trình phát triển, chữ 値 đã phát triển ý nghĩa liên quan đến giá trị, giá cả.