本気(ほんき、honki)
- nghiêm túc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HONKI
本気
ほんき
本気 (ほんき, phiên âm: honki) có nghĩa là "nghiêm túc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | nghiêm túc |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
本気 (ほんき) có nghĩa là nghiêm túc, thật lòng, nghiêm túc, hoặc hết mình. Nó thể hiện sự chân thành, quyết tâm và không đùa cợt trong một tình huống hoặc hành động nào đó. Nó ngụ ý rằng bạn đang thực sự cố gắng hoặc thực sự nghiêm túc về điều gì đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc, tình yêu đến các trò chơi. ⚫︎ Ý nghĩa chính: ⚫︎ Nghiêm túc: Không đùa cợt, làm việc một cách nghiêm chỉnh. ⚫︎ Thật lòng: Nói hoặc làm điều gì đó với sự chân thành, không giả dối. ⚫︎ Hết mình: Dốc toàn lực, cố gắng hết sức. ⚫︎ Quyết tâm: Có ý chí và nỗ lực để đạt được mục tiêu. ⚫︎ Các dạng biến thể ngữ pháp của 本気 bao gồm: ⚫︎ 本気 (na-adjective): Bản thân từ là một tính từ đuôi na. ⚫︎ 本気だ: Thì hiện tại của 本気. ⚫︎ 本気で: Trạng từ (nghiêm túc, thật lòng). ⚫︎ 本気にする: Trở nên nghiêm túc. ⚫︎ 本気でやる: Làm một cách nghiêm túc. ⚫︎ 本気さ: Danh từ hóa. ⚫︎ [本気]じゃない: Không nghiêm túc. ⚫︎ [本気]の: Dùng để bổ nghĩa cho danh từ. ⚫︎ Các dạng khác theo các thì và thể khác.
⚫︎ [本気]で勉強します Dịch: Tôi sẽ học hành một cách nghiêm túc. ⚫︎ [本気]で結婚を考えています Dịch: Tôi đang thực sự nghiêm túc về việc kết hôn. ⚫︎ 冗談じゃない、[本気]だよ! Dịch: Không phải là trò đùa đâu, tôi nghiêm túc đấy!
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 本気 khi muốn nhấn mạnh rằng bạn đang làm điều gì đó một cách nghiêm túc, không đùa cợt. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống như: ⚫︎ Thể hiện sự quyết tâm trong học tập hoặc công việc. ⚫︎ Bày tỏ tình cảm thật lòng trong mối quan hệ. ⚫︎ Nhấn mạnh sự nghiêm túc trong các cuộc tranh luận hoặc thảo luận. ⚫︎ Khi bạn muốn người khác biết rằng bạn không hề đùa. ⚫︎ Lưu ý: Cần cẩn trọng khi sử dụng trong một số tình huống, vì nó có thể khiến người nghe cảm thấy áp lực. ⚫︎ Các mẫu câu thường gặp: ⚫︎ [本気]ですか? (Hôm ki desu ka?): Bạn có nghiêm túc không? ⚫︎ [本気]で~ (Hôm ki de...): Một cách nghiêm túc... ⚫︎ [本気]じゃない (Hôm ki ja nai): Không nghiêm túc. ⚫︎ [本気]を出して (Hôm ki o dashite): Hãy nghiêm túc lên/ Hãy thể hiện sự nghiêm túc của bạn.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 本気. ⚫︎ Cách đọc: ほんき (honki). ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.
⚫︎ 真剣 (shinken): Nghiêm túc, đứng đắn. ⚫︎ 认真 (majime): Nghiêm túc, cần mẫn. ⚫︎ 本格的 (honkakuteki): Chuyên nghiệp, đúng nghĩa. ⚫︎ 真面目 (majime): Nghiêm túc. ⚫︎ 必死 (hisshi): Cố gắng hết mình, liều mạng. ⚫︎ 本腰 (hongoashi): Nghiêm túc (dành nhiều thời gian và công sức).
⚫︎ 冗談 (jōdan): Đùa, trò đùa. ⚫︎ 遊び (asobi): Chơi, vui đùa. ⚫︎ ふざけ (fuzake): Đùa cợt. ⚫︎ いい加減 (ii kagen): Qua loa, không nghiêm túc.
彼は[本気]で医者になりたいと思っています。 ・Bản dịch: Anh ấy thật lòng muốn trở thành bác sĩ. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang thực sự nghiêm túc với ước mơ của mình.
[本気]を出せば、きっとできるよ! ・Bản dịch: Nếu cậu cố gắng hết sức, chắc chắn sẽ làm được thôi! ・Giải thích: Câu này khuyến khích người khác hãy nghiêm túc và nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu.
本気 được tạo thành từ hai chữ kanji: 本 (hon) có nghĩa là "gốc rễ", "cơ bản", hoặc "chính" và 気 (ki) có nghĩa là "tinh thần", "tâm trí", "ý chí". Ghép lại, nó biểu thị tinh thần thật sự, ý định thật sự hoặc thái độ nghiêm túc.