Nihongo

政治家(せいじか、seijika)
- chính trị gia

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEIJIKA

政治家

せいじか

政治家 (せいじか, phiên âm: seijika) có nghĩa là "chính trị gia" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:chính trị gia
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

政治家 nghĩa là "chính trị gia" hoặc "nhà chính trị". Đây là người tham gia vào hoạt động chính trị, thường là những người có vai trò trong chính phủ, quốc hội, hoặc các tổ chức chính trị. Họ có trách nhiệm đưa ra quyết định, hoạch định chính sách, và đại diện cho người dân hoặc một nhóm người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの政治家は国民からの信頼が厚い。 Translation: Vị chính trị gia đó rất được lòng dân. ⚫︎ 彼は将来、政治家になりたいと思っている。 Translation: Anh ấy muốn trở thành một chính trị gia trong tương lai. ⚫︎ 政治家たちは新しい法案について議論した。 Translation: Các nhà chính trị đã thảo luận về dự luật mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 政治家 khi nói về một người có liên quan đến chính trị. Cách dùng phổ biến là dùng để chỉ người đại diện cho một đảng phái, người tham gia vào các hoạt động lập pháp, hành pháp hoặc tư pháp. Từ này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các cuộc họp báo, tin tức, đến các cuộc trò chuyện hàng ngày khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến chính trị.

Cách viết

Từ 政治家 được viết bằng chữ Hán (kanji): 政治家. * 政治 (せいじ): chính trị * 家 (か): nhà, người * Cách viết khác: Không có cách viết nào khác. * Okurigana: Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

* 政治屋 (せいじや): Người làm chính trị (thường mang ý tiêu cực hơn, chỉ những người coi chính trị là nghề nghiệp và có thể thiếu đạo đức). * 政治活動家 (せいじかつどうか): Nhà hoạt động chính trị. * 政治指導者 (せいじしどうしゃ): Nhà lãnh đạo chính trị.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét những người không tham gia vào hoạt động chính trị.

Ví dụ câu 1

その政治家は汚職疑惑で辞任した。 ・Bản dịch: Vị chính trị gia đó đã từ chức vì nghi ngờ tham nhũng. ・Giải thích: Câu này mô tả việc một 政治家 phải từ chức do những vấn đề liên quan đến tham nhũng.

Ví dụ câu 2

新しい政治家は、国民の期待に応えようと努力している。 ・Bản dịch: Vị chính trị gia mới đang cố gắng đáp ứng kỳ vọng của người dân. ・Giải thích: Câu này nói về sự nỗ lực của một 政治家 mới để đáp ứng mong đợi của người dân.

Nguồn gốc

Từ 政治家 được tạo thành từ hai chữ Hán: * 政治 (せいじ) có nghĩa là "chính trị". * 家 (か) có nghĩa là "nhà" hoặc "người". Do đó, 政治家 nghĩa đen là "người của chính trị" hoặc "người làm chính trị".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud