Nihongo

次回(じかい、jikai)
- lần sau

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JIKAI

次回

じかい

次回 (じかい, phiên âm: jikai) có nghĩa là "lần sau" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:lần sau
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

次回 (じかい) có nghĩa là "lần tới", "lần sau" hoặc "lần tiếp theo". Nó dùng để chỉ thời điểm sau thời điểm hiện tại, có thể là trong tương lai gần hoặc xa. 次回 cũng có thể dùng để chỉ chương tiếp theo, phần tiếp theo, hoặc tập tiếp theo (trong trường hợp phim ảnh, chương trình truyền hình, v.v.).

Ví dụ cụ thể

⚫︎次回 の 会議 は 来週 です。 ・Dịch: Cuộc họp lần tới là vào tuần sau. ⚫︎この ドラマ の 次回 は もっと 面白い です。 ・Dịch: Tập tiếp theo của bộ phim này thú vị hơn. ⚫︎次回 の レッスン で は 文法 を 勉強 し ます。 ・Dịch: Trong bài học lần tới, chúng ta sẽ học ngữ pháp.

Cách sử dụng

⚫︎次回 thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Nó có thể dùng để chỉ thời gian, địa điểm, sự kiện hoặc bất kỳ điều gì sẽ xảy ra trong tương lai. ⚫︎ Thường được dùng trong các thông báo, lịch trình, hoặc trong khi thảo luận về kế hoạch.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 次回 và hiragana じかい. ⚫︎ Cách viết khác có thể bao gồm viết riêng kanji 次 và 回. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 今度 (こんど): "lần tới", "lần này" (thường dùng trong bối cảnh gần hơn). ⚫︎ 次 (つぎ): "kế tiếp", "tiếp theo".

Từ trái nghĩa

⚫︎ 今回 (こんかい): "lần này". ⚫︎ 前回 (ぜんかい): "lần trước".

Ví dụ câu 1

次回 の 旅行 の 計画 を 立て ましょう。 ・Dịch: Hãy lên kế hoạch cho chuyến du lịch lần tới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 次回 để chỉ kế hoạch cho chuyến du lịch trong tương lai.

Ví dụ câu 2

次回 の 試験 で いい 点 を 取り たい です。 ・Dịch: Tôi muốn đạt điểm cao trong kỳ thi lần tới. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn của người nói về kết quả thi trong tương lai.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ kanji 次 (tức là "tiếp theo") và 回 (tức là "lần" hoặc "dịp").

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud