Nihongo

通行(つうこう、tsuukoう)
- lưu thông

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUUKOU

通行

つうこう

通行 (つうこう, phiên âm: tsuukoう) có nghĩa là "lưu thông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:lưu thông
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

通行, đọc là つうこう, có nghĩa là sự đi lại, sự di chuyển, sự lưu thông, hoặc việc đi qua một nơi nào đó. Nó có thể dùng để chỉ việc người hoặc phương tiện di chuyển trên đường, hoặc chỉ sự cho phép đi qua.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 車の通行を禁止します。 Dịch: Cấm các phương tiện giao thông đi qua. ⚫︎ 通行人にご注意ください。 Dịch: Xin hãy cẩn thận với người đi bộ. ⚫︎ この道は通行止めです。 Dịch: Con đường này bị cấm đi lại.

Cách sử dụng

通行 thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến giao thông, đường xá, hoặc những nơi có sự di chuyển. Nó có thể dùng trong các thông báo, biển báo, hoặc khi nói về việc di chuyển từ một địa điểm đến một địa điểm khác. Bạn có thể sử dụng nó để diễn tả việc ai đó, hoặc thứ gì đó đang 通行 qua một khu vực, hoặc để chỉ việc cho phép hoặc cấm 通行.

Cách viết

通行 thường được viết bằng chữ Hán là 通行. Cách đọc là つうこう (từ vựng). Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 交通 (こうつう): Giao thông ⚫︎ 往来 (おうらい): Đi lại, qua lại ⚫︎ 通過 (つうか): Sự đi qua, sự thông qua

Từ trái nghĩa

⚫︎ 停止 (ていし): Dừng lại ⚫︎ 禁止 (きんし): Cấm

Ví dụ câu 1

この道路は夜間は車両の通行が禁止されています。 ・Bản dịch: Con đường này bị cấm các phương tiện giao thông đi lại vào ban đêm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 通行 để chỉ việc cấm xe cộ đi lại trên đường vào ban đêm.

Ví dụ câu 2

許可なくこのエリアへの通行はできません。 ・Bản dịch: Không được phép 通行 vào khu vực này mà không có sự cho phép. ・Giải thích: Câu này sử dụng 通行 để chỉ việc cấm đi lại vào một khu vực khi không có sự cho phép.

Nguồn gốc

通行 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: 通 (thông) có nghĩa là đi qua, thông suốt, và 行 (hành) có nghĩa là đi, di chuyển. Ghép lại, nó có nghĩa là sự đi lại, sự di chuyển.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud