Nihongo

そんな(そんな、sonna)
- như vậy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SO

そ

そ

N

ん

ん

NA

な

な

そんな (そんな, phiên âm: sonna) có nghĩa là "như vậy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ liên thể thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:như vậy
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Tính từ liên thể (連体詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

そんな có nhiều nghĩa khác nhau, thường dùng để chỉ "cái đó", "như thế", "như vậy", hoặc dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, không đồng tình, hoặc nhấn mạnh. Nghĩa cụ thể của そんな sẽ thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thường đóng vai trò như một từ chỉ định hoặc trạng từ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ そんなことはありません。 Dịch: Không phải như vậy đâu. ⚫︎ そんなに食べられないよ。 Dịch: Tôi không ăn được nhiều như vậy đâu. ⚫︎ そんなに暑い? Dịch: Nóng như vậy sao?

Cách sử dụng

⚫︎ Khi muốn chỉ một điều gì đó đã được đề cập trước đó: Ví dụ, bạn đang nói về một chiếc xe và sau đó nói そんな車 (cái xe đó). ⚫︎ Để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc không đồng tình: Ví dụ, bạn nghe một điều gì đó khó tin và nói そんな! (Thật sao!) hoặc そんなこと (Chuyện như vậy!) ⚫︎ Để hỏi hoặc nhấn mạnh: Ví dụ, そんなに (nhiều như thế), そんなに好き? (Thích đến thế cơ à?) ⚫︎ Trong các câu phủ định, そんな thường đi kèm với các động từ để thể hiện sự phủ định về mức độ: Ví dụ, そんなに忙しくない (Không bận rộn đến vậy).

Cách viết

そんな được viết bằng hiragana. Không có cách viết kanji phổ biến cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ それ (cái đó) ⚫︎ あの (cái kia) - khi nói về cái gì đó xa người nghe và người nói. ⚫︎ あんな (như thế kia) ⚫︎ Một số trường hợp có thể dùng các từ khác để diễn đạt tương tự, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của そんな thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ chỉ mức độ thấp hơn hoặc khác đi để diễn đạt.

Ví dụ câu 1

そんなことは気にしないで。 ・Bản dịch: Đừng bận tâm về chuyện đó. ・Giải thích: そんな ở đây ám chỉ đến một sự việc cụ thể và người nói muốn khuyên người nghe đừng lo lắng về nó.

Ví dụ câu 2

そんなに悲しまないで。 ・Bản dịch: Đừng buồn bã như thế. ・Giải thích: そんな biểu thị mức độ, nhấn mạnh sự buồn bã, và người nói muốn người nghe đừng buồn quá.

Nguồn gốc

そんな là một từ chỉ định, bắt nguồn từ それ (cái đó), kết hợp với trợ từ な, diễn đạt một cách biểu cảm hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud