Nihongo

喘ぎます(あえぎます、aegimasu)
- thở hổn hển

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

AE

喘

あえ

GI

ぎ

ぎ

MA

ま

ま

SU

す

す

喘ぎます (あえぎます, phiên âm: aegimasu) có nghĩa là "thở hổn hển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:thở hổn hển
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:aegimasu

Hiragana:あえぎます

Thể lịch sự
(ます形)
あえぎます喘ぎます。gasp.
Thể từ điển
(辞書形)
喘ぐgasp
Thể liên dụng
(て形)
喘いで + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
喘がないnot gasp

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
喘いだgasped
Thể kết thúc
(終止形)
喘ぐ。gasp.
Thể điều kiện
(仮定形)
喘げばif gasp
Thể ý chí
(意志形)
喘ごう !let's gasp
Thể mệnh lệnh
(命令形)
喘げ !gasp !
Giải thích AI
Ý nghĩa

喘ぎます喘ぎます có nghĩa là "thở hổn hển", "thở dốc", hoặc "rên rỉ" (thường do mệt mỏi, khó thở, hoặc đau đớn). Nó diễn tả hành động hít thở khó khăn, thường kèm theo âm thanh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎マラソンで、選手たちは苦しそうに喘ぎます。 Dịch: Trong cuộc thi marathon, các vận động viên thở hổn hển một cách khổ sở. ⚫︎熱があって、夜中に喘ぎ出した。 Dịch: Tôi lên cơn sốt và bắt đầu thở dốc vào ban đêm. ⚫︎彼女は激しい運動の後、喘ぎながら座った。 Dịch: Cô ấy ngồi xuống, thở dốc sau khi tập thể dục nặng.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả ai đó đang thở rất khó khăn, thường là do gắng sức về thể chất (ví dụ: chạy bộ, leo núi), do bệnh tật (ví dụ: hen suyễn), hoặc do đau đớn. ⚫︎Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hội thoại thông thường đến văn viết.

Cách viết

⚫︎Được viết bằng hiragana là: あえぎます喘ぎます. ⚫︎Kanji: 喘. ⚫︎Okurigana: Luôn là ぎ. ⚫︎Các dạng biến đổi: ⚫︎Thể từ điển: 喘ぐ ⚫︎Thể ます: 喘ぎます ⚫︎Thể quá khứ: 喘ぎました ⚫︎Thể phủ định: 喘ぎません ⚫︎Thể mệnh lệnh: 喘げ ⚫︎Thể sai khiến: 喘がせる ⚫︎Thể bị động: 喘がれる

Từ đồng nghĩa

⚫︎息を切らす (iki o kirasu): Thở dốc, hụt hơi ⚫︎ハアハアする (haahaa suru): Thở hổn hển (từ tượng thanh) ⚫︎あえぐ (aegu): Tương tự 喘ぎます, mang tính trang trọng hơn

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó mô tả trạng thái khó khăn khi hít thở. Tuy nhiên, bạn có thể diễn tả trạng thái ngược lại là "thở dễ dàng" hoặc "thở bình thường".

Ví dụ câu 1

階段を駆け上がったら、喘ぎが止まらなかった。 ・Bản dịch: Sau khi chạy lên cầu thang, tôi không thể ngừng thở dốc. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình trạng thở dốc sau khi gắng sức.

Ví dụ câu 2

病気で喘ぎがひどく、夜も眠れなかった。 ・Bản dịch: Vì bệnh nên tôi thở dốc rất nặng, và không thể ngủ được vào ban đêm. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình trạng thở dốc do bệnh tật, gây khó khăn trong sinh hoạt.

Nguồn gốc

Chưa rõ ràng về nguồn gốc chính xác của từ, nhưng chữ Hán 喘 có nghĩa là "thở dốc, thở hổn hển", và nó bắt nguồn từ các biểu tượng liên quan đến miệng và thở.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud