和らぎます(やわらぎます、yawaragimasu)
- dịu lại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YAWA
和
やわ
RA
ら
ら
GI
ぎ
ぎ
MA
ま
ま
SU
す
す
和らぎます (やわらぎます, phiên âm: yawaragimasu) có nghĩa là "dịu lại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | dịu lại |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:yawaragimasu
Hiragana:やわらぎます
Thể lịch sự (ます形) | やわらぎます和らぎます。soften. |
Thể từ điển (辞書形) | 和らぐsoften |
Thể liên dụng (て形) | 和らいで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 和らがないnot soften |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 和らいだsoftenned |
Thể kết thúc (終止形) | 和らぐ。soften. |
Thể điều kiện (仮定形) | 和らげばif soften |
Thể ý chí (意志形) | 和らごう !let's soften |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 和らげ !soften ! |
Giải thích AI
和らぎます có nghĩa là "giảm bớt", "dịu đi", "nhẹ nhàng hơn". Nó diễn tả sự suy giảm về mức độ của một trạng thái, cảm xúc, hoặc tình hình nào đó, thường là hướng đến sự tích cực. Nó có thể được sử dụng để miêu tả sự dịu đi của cơn đau, sự bớt căng thẳng, hoặc sự trở nên ôn hòa hơn.
⚫︎痛みが和らぎます。 Dịch: Cơn đau dịu đi. ⚫︎緊張が和らぎます。 Dịch: Sự căng thẳng giảm bớt. ⚫︎風が和らぎます。 Dịch: Gió dịu đi.
Bạn có thể sử dụng 和らぎます trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự suy giảm. Ví dụ, khi bạn muốn diễn tả cơn đau của mình giảm bớt, sự căng thẳng tan biến, hoặc thời tiết trở nên dễ chịu hơn. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Nó là dạng kính ngữ của 和らぐ, vì vậy nó thường được sử dụng trong giao tiếp lịch sự.
和らぎます được viết bằng hiragana là やわらぎます. Kanji của nó là 和らぎます (trong đó 和 nghĩa là "hòa bình, hài hòa", và らぎます là sự kết hợp của động từ 和らぐ - dịu đi, giảm bớt, được thêm đuôi ます - thể lịch sự). Không có cách viết nào khác thông dụng hơn. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là らぎます.
⚫︎ 和らぐ (dạng từ điển của 和らぎます, cũng có nghĩa tương tự). ⚫︎ 落ち着く (bình tĩnh, trấn tĩnh). ⚫︎ 弱まる (yếu đi, suy yếu). ⚫︎ 軽減する (giảm nhẹ, làm nhẹ bớt - trang trọng).
⚫︎ 強まる (mạnh lên, tăng lên). ⚫︎ 悪化する (trở nên tồi tệ hơn, xấu đi). ⚫︎ 激化する (trở nên dữ dội hơn, căng thẳng hơn).
薬を飲んだら、頭痛が和らぎます。 ・Bản dịch: Uống thuốc, cơn đau đầu sẽ dịu đi. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc uống thuốc có tác dụng giảm bớt cơn đau đầu.
会議が終わったら、少し気持ちが和らぎます。 ・Bản dịch: Sau khi cuộc họp kết thúc, tâm trạng sẽ dịu đi một chút. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự nhẹ nhõm sau khi một sự kiện căng thẳng kết thúc.
和らぎます bắt nguồn từ động từ 和らぐ, được tạo thành từ chữ Kanji 和 (hòa bình, hài hòa) và gốc động từ. Nó thể hiện sự thay đổi hướng tới sự ôn hòa và dễ chịu hơn.