防ぎます(ふせぎます、fusegimasu)
- ngăn chặn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUSE
防
ふせ
GI
ぎ
ぎ
MA
ま
ま
SU
す
す
防ぎます (ふせぎます, phiên âm: fusegimasu) có nghĩa là "ngăn chặn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | ngăn chặn |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:fusegimasu
Hiragana:ふせぎます
Thể lịch sự (ます形) | ふせぎます防ぎます。prevent. |
Thể từ điển (辞書形) | 防ぐprevent |
Thể liên dụng (て形) | 防いで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 防がないnot prevent |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 防いだprevented |
Thể kết thúc (終止形) | 防ぐ。prevent. |
Thể điều kiện (仮定形) | 防げばif prevent |
Thể ý chí (意志形) | 防ごう !let's prevent |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 防げ !prevent ! |
Giải thích AI
防ぎます nghĩa là "ngăn chặn", "phòng ngừa", "chống lại" hoặc "bảo vệ" khỏi một điều gì đó. Nó diễn tả hành động ngăn không cho một điều gì đó xảy ra, hoặc bảo vệ khỏi một mối nguy hiểm, tác động xấu. 防ぎます thường được dùng trong các tình huống liên quan đến việc bảo vệ, ngăn chặn, hay đối phó với các vấn đề.
⚫︎病気を防ぎます。 Dịch: Ngăn ngừa bệnh tật. ⚫︎危険を防ぎます。 Dịch: Ngăn chặn nguy hiểm. ⚫︎台風から家を守るために、対策を講じます。 Dịch: Để bảo vệ ngôi nhà khỏi bão, chúng tôi sẽ thực hiện các biện pháp đối phó.
⚫︎防ぎます thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc trong văn viết. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như để nói về việc bảo vệ sức khỏe, an ninh, hoặc môi trường. ⚫︎防ぎますlà thể ます của động từ 防ぐ(ふせぐ). Khi sử dụng, bạn cần chia động từ phù hợp với thì và ngữ cảnh.
⚫︎ Cách viết: Kanji: 防ぎます, Hiragana: ふせぎます ⚫︎ Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là ぎます. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 守ります(まもります) - Bảo vệ, giữ gìn ⚫︎ 予防します(よぼうします)- Phòng ngừa ⚫︎ 阻止します(そしします)- Ngăn chặn, cản trở ⚫︎ 食い止める(くいとめる) - Chặn đứng, ngăn chặn (thường dùng trong tình huống khẩn cấp)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ diễn tả việc không ngăn cản hoặc để mặc điều gì đó xảy ra, ví dụ: ⚫︎ 許します(ゆるします)- Tha thứ, cho phép ⚫︎ 放置します(ほうちします)- Bỏ mặc, không quan tâm
感染症を防ぐために、手洗いをしっかり行いましょう。 ・Bản dịch: Để ngăn ngừa bệnh truyền nhiễm, hãy rửa tay kỹ lưỡng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 防ぎます để nói về việc ngăn ngừa bệnh truyền nhiễm.
地震による被害を防ぐために、防災訓練に参加しました。 ・Bản dịch: Tôi đã tham gia buổi diễn tập phòng chống thiên tai để ngăn chặn thiệt hại do động đất. ・Giải thích: Câu này sử dụng 防ぎます để diễn tả hành động ngăn chặn thiệt hại do động đất gây ra.
Từ 防ぐ, có nguồn gốc từ việc kết hợp giữa bộ “阝” (阜 - đồi, gò) chỉ sự bảo vệ, và bộ “方” (phương - phương hướng) có nghĩa là “ngăn chặn” hoặc “bảo vệ”. Ý nghĩa ban đầu là xây dựng các công trình phòng thủ để bảo vệ khỏi kẻ thù hoặc thiên tai.