追います(おいます、oimasu)
- đuổi theo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
追
お
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
追います (おいます, phiên âm: oimasu) có nghĩa là "đuổi theo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | đuổi theo |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:oimasu
Hiragana:おいます
Thể lịch sự (ます形) | おいます追います。chase. |
Thể từ điển (辞書形) | 追うchase |
Thể liên dụng (て形) | 追って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 追わないnot chase |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 追ったchased |
Thể kết thúc (終止形) | 追う。chase. |
Thể điều kiện (仮定形) | 追えばif chase |
Thể ý chí (意志形) | 追おう !let's chase |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 追え !chase ! |
Giải thích AI
追います có nghĩa là "đuổi theo", "theo đuổi", hoặc "truy đuổi" một cái gì đó. Nó thể hiện hành động di chuyển để bắt kịp, tiếp cận, hoặc tìm kiếm một đối tượng, người hoặc mục tiêu nào đó. ⚫︎ Nó có thể liên quan đến việc đuổi theo một người hoặc động vật. ⚫︎ Nó cũng có thể được sử dụng khi theo đuổi một mục tiêu, ước mơ hoặc cơ hội. ⚫︎ Ngoài ra, nó có thể chỉ hành động theo dõi hoặc điều tra.
⚫︎泥棒を追います。 Dịch: Tôi đuổi theo tên trộm. ⚫︎夢を追います。 Dịch: Tôi theo đuổi giấc mơ của mình. ⚫︎犯人を追います。 Dịch: Tôi truy đuổi tội phạm.
Bạn có thể sử dụng 追います trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả hành động đuổi theo, theo đuổi hoặc truy đuổi. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bạn có thể dùng để miêu tả việc bạn đang cố gắng bắt kịp ai đó hoặc cái gì đó. ⚫︎ Trong các tình huống nghiêm túc hơn, nó có thể được sử dụng trong các bối cảnh điều tra hoặc khi bạn đang cố gắng đạt được một mục tiêu quan trọng. Lưu ý: Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể cần thêm các từ khác để làm rõ ý nghĩa của câu. Ví dụ: "追跡する" (tsuisekisu – truy đuổi) có thể phù hợp hơn trong các tình huống cần sự chính xác cao hơn.
追います thường được viết bằng kanji 追 và hiragana います. ⚫︎ Kanji 追 có nghĩa là "đuổi theo" hoặc "theo đuổi". ⚫︎ います là dạng kết hợp của động từ 追う (ou – đuổi theo) ở thể hiện tại, khẳng định. Không có cách viết khác phổ biến cho từ này. Okurigana (hiragana sau kanji) luôn là います khi ở dạng này. Ví dụ về các dạng khác của động từ: ⚫︎ Quá khứ: 追いました (oimashita – đã đuổi theo) ⚫︎ Thể ない: 追いません (oimasen – không đuổi theo) ⚫︎ Thể từ điển: 追う (ou – đuổi theo) ⚫︎ Thể て: 追って (otte – đang đuổi theo) ⚫︎ Thể mệnh lệnh: 追え (oe – hãy đuổi theo)
⚫︎ 追いかける (oikakeru): đuổi theo (thường chỉ hành động đuổi theo ai đó hoặc cái gì đó) ⚫︎ 追跡する (tsuisekisu): truy đuổi, theo dõi (thường dùng trong các tình huống chính thức hơn, như điều tra) ⚫︎ 求める (motomeru): tìm kiếm, theo đuổi (thường dùng cho các mục tiêu trừu tượng hơn) ⚫︎ 目指す (mezasu): nhắm đến, hướng đến (thường dùng cho mục tiêu, ước mơ)
⚫︎ 逃げる (nigeru): chạy trốn ⚫︎ 諦める (akirameru): từ bỏ ⚫︎ 放す (hanasu): buông tha, thả ra
警察は犯人を追います。 ・Bản dịch: Cảnh sát đang truy đuổi tội phạm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 追います để diễn tả hành động truy đuổi của cảnh sát.
私は彼の言葉を追いますが、理解できません。 ・Bản dịch: Tôi cố gắng hiểu những lời anh ta nói, nhưng tôi không thể hiểu. ・Giải thích: Ở đây, 追います được sử dụng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc cố gắng hiểu nội dung của lời nói.
Kanji 追 có nguồn gốc từ chữ Hán và biểu thị ý nghĩa "đuổi theo" hoặc "theo sau". Động từ 追う (ou) và các biến thể của nó đã được sử dụng trong tiếng Nhật trong nhiều thế kỷ, phản ánh các hoạt động đuổi bắt, theo dõi và theo đuổi trong xã hội.