さっき(さっき、saっki)
- vừa nãy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SA
さ
さ
K
っ
っき
KI
き
き
さっき (さっき, phiên âm: saっki) có nghĩa là "vừa nãy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | vừa nãy |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
さっき có nghĩa là "vừa nãy", "lúc nãy", hoặc "cách đây không lâu". Nó chỉ một thời điểm trong quá khứ gần, thường là vài phút hoặc vài giờ trước thời điểm hiện tại. Nó thể hiện sự việc đã xảy ra gần đây, không phải trong quá khứ xa xôi.
⚫︎ さっき、電話が鳴った。 ・Dịch: Lúc nãy điện thoại đã reo. ⚫︎ さっき食べたばかりです。 ・Dịch: Vừa mới ăn xong. ⚫︎ さっきまでここにいたのに。 ・Dịch: Vừa nãy còn ở đây mà.
⚫︎ Sử dụng さっき để chỉ một hành động, sự kiện hoặc trạng thái đã xảy ra gần đây. ⚫︎ Thường được sử dụng với các động từ ở thì quá khứ hoặc thì hiện tại hoàn thành để diễn tả sự việc đã xảy ra. ⚫︎ Thích hợp dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc hàng ngày hơn là trong các ngữ cảnh trang trọng.
⚫︎ Được viết bằng hiragana: さっき ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana hoặc kanji. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 先ほど (sakihodo): Cùng nghĩa với さっき nhưng trang trọng hơn. ⚫︎ ちょっと前 (chotto mae): Trước một chút, gần đây.
⚫︎ 今 (ima): Bây giờ. ⚫︎ 後で (ato de): Sau đó, lát nữa. ⚫︎ ずっと前 (zutto mae): Rất lâu trước đây.
さっき、コンビニで牛乳を買いました。 ・Bản dịch: Lúc nãy tôi đã mua sữa ở cửa hàng tiện lợi. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động mua sữa đã xảy ra gần đây.
彼はさっきまで映画を見ていた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã xem phim cho đến vừa nãy. ・Giải thích: Diễn tả việc một người nào đó đã xem phim cho đến một thời điểm gần đây.
⚫︎ さっき được cho là rút gọn từ cụm từ 少し前 (sukoshi mae) có nghĩa là "trước một chút". Theo thời gian, cụm từ này đã được rút gọn lại và trở thành さっき.