Nihongo

暮らし(くらし、kurashi)
- cuộc sống

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KU

暮

く

RA

ら

ら

SHI

し

し

暮らし (くらし, phiên âm: kurashi) có nghĩa là "cuộc sống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:cuộc sống
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

暮らし (kurashi) có nghĩa là cuộc sống, sinh hoạt, cách sống, hoặc tình trạng sống. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của cuộc sống hàng ngày, từ việc ở nhà, làm việc, đến các hoạt động xã hội và văn hóa. Nó thể hiện sự trải nghiệm và sự tồn tại của con người trong một môi trường cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎都会暮らし Translation: Cuộc sống ở thành phố ⚫︎田舎暮らし Translation: Cuộc sống ở nông thôn ⚫︎快適な暮らし Translation: Cuộc sống thoải mái

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 暮らし để nói về: ⚫︎Cách bạn sống hàng ngày. ⚫︎Môi trường sống của bạn. ⚫︎Chất lượng cuộc sống của bạn. ⚫︎So sánh các kiểu sống khác nhau. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về gia đình, bạn bè, công việc, và các hoạt động cá nhân.

Cách viết

⚫︎Thường được viết bằng chữ hiragana: くらし. ⚫︎Có thể được viết bằng kanji: 暮らし. ⚫︎Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎生活 (seikatsu): cuộc sống, sinh hoạt (chung chung) ⚫︎生計 (seikei): kế sinh nhai, sinh hoạt (liên quan đến kinh tế) ⚫︎日常 (nichijou): hàng ngày, thường ngày

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập: ⚫︎死亡 (shibou): tử vong ⚫︎貧困 (hinkon): nghèo đói

Ví dụ câu 1

私は東京での暮らしに慣れました。 ・Bản dịch: Tôi đã quen với cuộc sống ở Tokyo. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã thích nghi với cách sống ở Tokyo.

Ví dụ câu 2

彼女の新しい暮らしはとても充実している。 ・Bản dịch: Cuộc sống mới của cô ấy rất viên mãn. ・Giải thích: Câu này nói về chất lượng cuộc sống của một người.

Nguồn gốc

暮らし (kurashi) có nguồn gốc từ động từ 暮らす (kurasu), có nghĩa là "sống", "sinh sống".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud