本屋(ほんや、honya)
- hiệu sách
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HONYA
本屋
ほんや
本屋 (ほんや, phiên âm: honya) có nghĩa là "hiệu sách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | hiệu sách |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
本屋 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "cửa hàng sách" hoặc "tiệm sách". Nó là nơi bạn có thể tìm và mua sách, tạp chí, truyện tranh và các ấn phẩm khác.
⚫︎ あの本屋には、色々なジャンルの本があります。 Dịch: Ở cửa hàng sách đó, có rất nhiều thể loại sách. ⚫︎ 新しい漫画を本屋で買いました。 Dịch: Tôi đã mua truyện tranh mới ở hiệu sách. ⚫︎ この本屋は、週末になると人で賑わいます。 Dịch: Cửa hàng sách này rất đông người vào cuối tuần.
Bạn có thể sử dụng 本屋 khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Việc đến cửa hàng sách để mua sách. ⚫︎ Địa điểm là cửa hàng sách. ⚫︎ Đề cập đến các hoạt động liên quan đến sách ở cửa hàng sách. Ví dụ: Bạn có thể hỏi ai đó: 近くに本屋はありますか? (Có cửa hàng sách nào gần đây không?)
⚫︎ Cách viết thông thường nhất là 本屋 (hiragana: ほんや). ⚫︎ Chữ kanji 本 có nghĩa là "sách" và chữ kanji 屋 có nghĩa là "cửa hàng". ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.
⚫︎ 書店 (しょてん): Cửa hàng sách (mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ ブックストア (bukku sutoa): Cửa hàng sách (từ mượn tiếng Anh, thường dùng để chỉ các cửa hàng sách lớn)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến việc không mua sách hoặc không đến cửa hàng sách.
週末は本屋に行って、新しい小説を買うのが好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích đi đến cửa hàng sách vào cuối tuần và mua một cuốn tiểu thuyết mới. ・Giải thích: Câu này diễn tả sở thích đi mua sách vào cuối tuần của người nói.
私はあの本屋でアルバイトをしています。 ・Bản dịch: Tôi đang làm thêm ở cửa hàng sách đó. ・Giải thích: Câu này nói về công việc làm thêm tại một cửa hàng sách cụ thể.
本屋 được tạo thành từ hai chữ kanji: 本 (sách) và 屋 (cửa hàng). Việc kết hợp hai chữ này để tạo thành từ "cửa hàng sách" là một cách diễn đạt rất phổ biến trong tiếng Nhật.