気味(きみ、kimi)
- cảm giác
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIMI
気味
きみ
気味 (きみ, phiên âm: kimi) có nghĩa là "cảm giác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | cảm giác |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
気味気味có nghĩa là "cảm giác", "có vẻ", hoặc "hơi". Nó được sử dụng để chỉ ra một mức độ, khuynh hướng hoặc trạng thái không hoàn toàn rõ ràng, thường là một cảm giác nhẹ nhàng hoặc mơ hồ. Nó có thể được sử dụng với nhiều loại từ khác nhau để diễn đạt sự không chắc chắn hoặc sự nghiêng về một điều gì đó.
⚫︎ 少し寒気味です。 ・Dịch: Tôi hơi cảm thấy lạnh. ⚫︎ あの人は少し疲れ気味だ。 ・Dịch: Người kia có vẻ hơi mệt. ⚫︎ この料理は甘気味だ。 ・Dịch: Món ăn này có vị hơi ngọt.
気味気味thường được sử dụng như một hậu tố (suffix) và gắn liền với các từ khác để thay đổi ý nghĩa của chúng. Nó thể hiện sự không chắc chắn, một cảm giác mơ hồ, hoặc một khuynh hướng nhẹ. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả trạng thái, cảm xúc, hoặc đặc điểm.
気味気味được viết bằng hiragana. Kanji của nó là 気, nhưng trong trường hợp này, nó thường được viết bằng hiragana. Không có cách viết nào khác thông thường cho 気味気味. Okurigana luôn là 味.
⚫︎ 感じ (kanji: 感じ): Cảm giác, ấn tượng. ⚫︎ ような: Giống như, có vẻ như. ⚫︎ っぽい: Có vẻ, giống như (thường dùng cho tính cách hoặc hành vi). ⚫︎ 気配: Dấu hiệu, vẻ bề ngoài.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 気味気味diễn đạt sự không chắc chắn. Tuy nhiên, các từ diễn tả sự rõ ràng có thể được xem là trái nghĩa gián tiếp. Ví dụ: ⚫︎ はっきり (Rõ ràng): Rõ ràng, minh bạch. ⚫︎ 完全に (Hoàn toàn): Hoàn toàn.
最近、少し風邪気味です。 ・Bản dịch: Gần đây, tôi hơi cảm thấy như bị cảm cúm. ・Giải thích: Sử dụng 風邪気味 để diễn tả cảm giác không hoàn toàn bị cảm cúm, mà chỉ có dấu hiệu ban đầu.
彼は少し緊張気味に見えた。 ・Bản dịch: Anh ấy trông có vẻ hơi căng thẳng. ・Giải thích: Sử dụng 緊張気味 để diễn tả sự căng thẳng không rõ ràng, chỉ có vẻ bề ngoài.
気 có nghĩa là "tâm trạng", "cảm xúc", và 味 có nghĩa là "vị", "khẩu vị". Khi kết hợp, 気味気味biểu thị cảm giác hay cảm giác hơi hơi về điều gì đó.