お知らせ(おしらせ、oshirase)
- thông báo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
SHI
知
し
RA
ら
ら
SE
せ
せ
お知らせ (おしらせ, phiên âm: oshirase) có nghĩa là "thông báo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | thông báo |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
お知らせ trong tiếng Nhật có nghĩa là "thông báo", "tin tức", "sự thông báo". Nó là một danh từ chỉ hành động thông báo hoặc nội dung thông báo. お知らせ thường được sử dụng để cung cấp thông tin cho ai đó, cho một nhóm người hoặc cho công chúng. Nó có thể bao gồm nhiều loại thông tin khác nhau, từ những thông báo quan trọng đến những thông tin đơn giản hàng ngày.
⚫︎新商品の発売についてお知らせ Dịch: Thông báo về việc ra mắt sản phẩm mới. ⚫︎イベント開催のお知らせ Dịch: Thông báo về việc tổ chức sự kiện. ⚫︎電車の遅延に関するお知らせ Dịch: Thông báo về sự chậm trễ của tàu.
Bạn có thể sử dụng お知らせ trong nhiều tình huống khác nhau để truyền đạt thông tin. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, khi bạn muốn thông báo một điều gì đó cho người khác. ⚫︎ Trên các bảng thông báo, trang web, hoặc các phương tiện truyền thông khác để thông báo cho công chúng. ⚫︎ Trong các email, thư từ, hoặc các văn bản chính thức để cung cấp thông tin. Bạn có thể sử dụng các cấu trúc như: ⚫︎〜のお知らせ (thông báo về...) ⚫︎お知らせがあります (Có thông báo.) ⚫︎お知らせをします (Tôi sẽ thông báo...)
お知らせ thường được viết bằng hiragana là おしらせ. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể xuất hiện bằng kanji là お知らせ. Không có cách viết khác cho お知らせ. Không có biến thể trong okurigana.
⚫︎ 通知 (つうち - Thông báo) ⚫︎ 告知 (こくち - Thông báo) ⚫︎ 案内 (あんない - Hướng dẫn, thông báo) ⚫︎ 情報 (じょうほう - Thông tin) Lưu ý: Sự lựa chọn từ đồng nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh và mức độ trang trọng.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho お知らせ, vì nó là một hành động hoặc nội dung thông báo. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các hành động hoặc trạng thái không liên quan đến việc thông báo, chẳng hạn như "giấu giếm" (隠す - かくす) hoặc "giữ bí mật" (秘密にする - ひみつにする).
電車が遅延しているというお知らせが駅のアナウンスで流れました。 ・Bản dịch: Bản tin về việc tàu bị trễ đã được phát qua loa của nhà ga. ・Giải thích: Câu này cho thấy cách thông báo về sự chậm trễ của tàu được truyền đạt thông qua loa phát thanh tại nhà ga.
新しいイベントの詳細は後日お知らせします。 ・Bản dịch: Chi tiết về sự kiện mới sẽ được thông báo sau. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng お知らせ để hứa sẽ cung cấp thêm thông tin trong tương lai.
お知らせ là một từ ghép, kết hợp của động từ 知る (しる - biết, nhận biết) và hậu tố せる/させる (làm cho...). Vì vậy, お知らせ có nghĩa là "làm cho biết", tức là thông báo.