Nihongo

末(まつ、matsu)
- kết thúc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MATSU

末

まつ

末 (まつ, phiên âm: matsu) có nghĩa là "kết thúc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:kết thúc
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

末 có nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến phần cuối, kết thúc, hoặc thời điểm sau cùng của một thứ gì đó. Nó có thể chỉ thời gian, thứ tự, hoặc vị trí. 末 còn có thể được dùng để chỉ hậu quả hoặc kết quả cuối cùng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 月末 Dịch: Cuối tháng ⚫︎ 週末 Dịch: Cuối tuần ⚫︎ 末っ子 Dịch: Con út ⚫︎ 大晦日(おおみそか)は年末の末です。 Dịch: Đêm giao thừa là ngày cuối cùng của năm.

Cách sử dụng

末 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎ Để chỉ thời gian: thường kết hợp với các từ chỉ thời gian khác để chỉ thời điểm cuối của một khoảng thời gian (ví dụ: 年末 - cuối năm). ⚫︎ Để chỉ thứ tự: trong gia đình, nó có thể chỉ người con út (ví dụ: 末っ子). ⚫︎ Trong văn phong trang trọng hoặc văn viết, nó có thể dùng để nhấn mạnh vào kết quả hoặc hậu quả cuối cùng.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 末 ⚫︎ Hiragana: まつ ⚫︎ Katakana: Không có ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 終わり (owari) - Kết thúc ⚫︎ 最後 (saigo) - Cuối cùng ⚫︎ 終末 (shūmatsu) - Kết thúc, ngày tận thế ⚫︎ 最終 (saishū) - Cuối cùng, chung cuộc ⚫︎ 果て (hate) - Cùng, rốt cuộc

Từ trái nghĩa

⚫︎ 始め (hajime) - Bắt đầu ⚫︎ 最初 (saisho) - Đầu tiên ⚫︎ 冒頭 (bōtou) - Mở đầu

Ví dụ câu 1

今末から来月まで忙しくなります。 ・Bản dịch: Từ giờ đến tháng sau, tôi sẽ rất bận. ・Giải thích: 末 trong trường hợp này chỉ thời điểm cuối của một khoảng thời gian.

Ví dụ câu 2

あの映画の末はとても感動的でした。 ・Bản dịch: Cái kết của bộ phim đó rất cảm động. ・Giải thích: 末 ở đây chỉ kết quả, cái kết của bộ phim.

Nguồn gốc

Từ Hán Việt "mạt", có nghĩa là cuối, kết thúc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud