貧しい(まずしい、mazushii)
- nghèo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MAZU
貧
まず
SHI
し
し
I
い
い
貧しい (まずしい, phiên âm: mazushii) có nghĩa là "nghèo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | nghèo |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | まずしい貧しい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 貧しいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 貧しく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 貧しくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 貧しかった |
Thể kết thúc (終止形) | 貧しい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 貧しければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 貧しさ |
Giải thích AI
貧しいはまずしい có nghĩa là "nghèo" hoặc "khó khăn" về tài chính. Nó mô tả tình trạng thiếu thốn về tiền bạc, của cải, hoặc tài nguyên. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự thiếu thốn về vật chất nói chung.
⚫︎ 彼は貧しい家庭で育ちました。 Translation: Anh ấy lớn lên trong một gia đình nghèo khó. ⚫︎ 貧しい国は経済的に発展するのが難しい。 Translation: Các quốc gia nghèo khó gặp khó khăn trong việc phát triển kinh tế. ⚫︎ 貧しい人々を助けるボランティア活動に参加しました。 Translation: Tôi đã tham gia các hoạt động tình nguyện giúp đỡ những người nghèo.
Bạn có thể sử dụng 貧しいはまずしい để miêu tả tình trạng tài chính của một người, một gia đình, hoặc một quốc gia. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, chẳng hạn như trong văn bản hoặc khi nói về các vấn đề xã hội. Bạn cũng có thể dùng nó để diễn tả sự thiếu thốn về vật chất nói chung, chẳng hạn như thiếu thức ăn hoặc nước uống. Trong giao tiếp, bạn có thể dùng nó để hỏi về tình hình tài chính của người khác, hoặc để chia sẻ thông tin về những người có hoàn cảnh khó khăn.
Từ này thường được viết bằng kanji: 貧しいまずしい. Cách viết hiragana: まずしい. Không có cách viết katakana. Okurigana (phần hiragana đi kèm) là しい. Các dạng biến đổi của từ này bao gồm: ⚫︎ 貧しく: dạng liên tục (liên kết với các động từ) ⚫︎ 貧しさ: danh từ (sự nghèo khó) ⚫︎ 貧しかったです: dạng quá khứ. ⚫︎ 貧しいです: thể lịch sự hiện tại.
⚫︎ 貧乏なびんぼうな (binbou na): nghèo túng, nghèo khổ (dùng thông thường hơn) ⚫︎ 困窮したこんきゅうした (konkyuu shita): khốn cùng, túng quẫn (nghiêm trọng hơn) ⚫︎ 貧困なひんこんな (hinkon na): nghèo khổ, tình trạng nghèo (mang tính trừu tượng hơn)
⚫︎ 裕福なゆうふくな (yuufuku na): giàu có ⚫︎ 豊かなゆたかな (yutaka na): giàu có, phong phú ⚫︎ 金持ちかねもち (kanemochi): người giàu
彼は貧しい生活を送っています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang sống một cuộc sống nghèo khó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 貧しいまずしい để mô tả tình trạng cuộc sống khó khăn về tài chính của một người.
この村は貧しいですが、人々は幸せです。 ・Bản dịch: Làng này nghèo, nhưng người dân hạnh phúc. ・Giải thích: Câu này cho thấy một ngôi làng có hoàn cảnh kinh tế không tốt nhưng người dân vẫn có thể sống hạnh phúc.
Từ 貧しいまずしい có nguồn gốc từ chữ Hán 貧 (nghèo) và cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật. Chữ Hán 貧 mang nghĩa "nghèo khó" hoặc "thiếu thốn".