貧しい(まずしい、mazushii)
- nghèo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MAZU
貧
まず
SHI
し
し
I
い
い
貧しい (まずしい, phiên âm: mazushii) có nghĩa là "nghèo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | nghèo |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | まずしい貧しい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 貧しいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 貧しく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 貧しくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 貧しかった |
Thể kết thúc (終止形) | 貧しい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 貧しければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 貧しさ |