騒がしい(さわがしい、sawagashii)
- ồn ào
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAWA
騒
さわ
GA
が
が
SHI
し
し
I
い
い
騒がしい (さわがしい, phiên âm: sawagashii) có nghĩa là "ồn ào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | ồn ào |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | さわがしい騒がしい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 騒がしいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 騒がしく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 騒がしくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 騒がしかった |
Thể kết thúc (終止形) | 騒がしい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 騒がしければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 騒がしさ |