地区(ちく、chiku)
- khu vực
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHIKU
地区
ちく
地区 (ちく, phiên âm: chiku) có nghĩa là "khu vực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | khu vực |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHIKU
地区
ちく
地区 (ちく, phiên âm: chiku) có nghĩa là "khu vực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | khu vực |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |