地区(ちく、chiku)
- khu vực
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHIKU
地区
ちく
地区 (ちく, phiên âm: chiku) có nghĩa là "khu vực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | khu vực |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
地区地区 có nghĩa là "khu vực", "địa bàn", hoặc "vùng". Nó dùng để chỉ một khu vực địa lý cụ thể, có thể là một thành phố, một quận, một vùng nông thôn, hoặc bất kỳ khu vực nào được xác định rõ ràng.
⚫︎この 地区 は静かで住みやすいです。 ・Dịch: Khu vực này yên tĩnh và dễ sống. ⚫︎新しい公園が 地区 に建設される予定です。 ・Dịch: Một công viên mới dự kiến sẽ được xây dựng trong khu vực này. ⚫︎あの 地区 の治安はあまり良くない。 ・Dịch: Tình hình an ninh ở khu vực đó không tốt lắm.
Bạn có thể sử dụng 地区地区 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Khu vực bạn đang sống. ⚫︎ Các khu vực trong một thành phố hoặc thị trấn. ⚫︎ Khu vực của một sự kiện, ví dụ như một cuộc thi. ⚫︎ Khu vực địa lý nói chung. Khi sử dụng, bạn thường sẽ thêm các từ chỉ định vị trí (ví dụ: この 地区 (Kono [chiku]), nghĩa là "khu vực này", hoặc あの 地区 (Ano [chiku]), nghĩa là "khu vực đó").
地区地区 được viết bằng Kanji. Cách viết bằng Hiragana là ちく (chiku). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.
⚫︎ 地域 (chiiki): Vùng, khu vực. ⚫︎ エリア (eria): Khu vực (từ mượn tiếng Anh, area). ⚫︎ 区域 (kuiki): Khu vực, vùng. ⚫︎ 地方 (chihō): Địa phương, vùng.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự bao quát hoặc toàn thể, ví dụ như: ⚫︎ 全体 (zentai): Toàn thể, toàn bộ.
この 地区 では夏祭りが開催されます。 ・Bản dịch: Lễ hội mùa hè sẽ được tổ chức ở khu vực này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 地区地区 để chỉ ra địa điểm tổ chức lễ hội mùa hè.
彼はその 地区 の出身です。 ・Bản dịch: Anh ấy đến từ khu vực đó. ・Giải thích: Câu này dùng 地区地区 để chỉ nơi một người sinh ra hoặc lớn lên.
地区地区 là một từ Kanji, được tạo thành từ chữ 地 (chi – đất, địa điểm) và chữ 区 (ku – khu vực, phân chia).