Nihongo

濡れます(ぬれます、nuremasu)
- ướt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NU

濡

ぬ

RE

れ

れ

MA

ま

ま

SU

す

す

濡れます (ぬれます, phiên âm: nuremasu) có nghĩa là "ướt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:ướt
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:nuremasu

Hiragana:ぬれます

Thể lịch sự
(ます形)
ぬれます濡れます。get wet.
Thể từ điển
(辞書形)
濡れるget wet
Thể liên dụng
(て形)
濡れて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
濡れないnot get wet

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
濡れたget wetted
Thể kết thúc
(終止形)
濡れる。get wet.
Thể điều kiện
(仮定形)
濡れればif get wet
Thể ý chí
(意志形)
濡れよう !let's get wet
Thể mệnh lệnh
(命令形)
濡れろ !get wet !
Giải thích AI
Ý nghĩa

濡れます có nghĩa là "bị ướt" hoặc "trở nên ướt". Nó diễn tả hành động trở nên ẩm ướt do tiếp xúc với nước, chất lỏng khác, hoặc hơi ẩm. Nó thường được dùng khi nói về đồ vật, quần áo, hoặc cả con người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎雨で服が濡れました。 Dịch: Quần áo bị ướt vì mưa. ⚫︎手が水で濡れました。 Dịch: Tay bị ướt do nước.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 濡れます khi diễn tả sự vật, hiện tượng trở nên ướt, không nhất thiết là ai đó hay vật gì đó làm ướt. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống thời tiết mưa, hoặc khi có nước bắn vào người, vật. ⚫︎ Có thể dùng ở thể bị động để diễn tả ai đó, vật gì đó bị làm ướt.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng hiragana: ぬれます. ⚫︎ Kanji: 濡れます. ⚫︎ Dạng V-masu của nó là: 濡れます (nuremasu). ⚫︎ Các biến thể khác: ⚫︎ Thể hiện tại: 濡れる (nureru) ⚫︎ Thể quá khứ: 濡れました (nuremashita) ⚫︎ Thể phủ định: 濡れません (nuremasen) ⚫︎ Thể mệnh lệnh: 濡れろ (nurero)

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 湿る (shimeru): Ẩm ướt, ẩm. (Diễn tả mức độ nhẹ hơn 濡れる) ⚫︎ びしょびしょになる (bishobisho ni naru): Ướt sũng. (Diễn tả ướt nhiều hơn 濡れる)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 乾く (kawaku): Khô ráo, khô.

Ví dụ câu 1

雨に降られて、コートがびしょびしょに濡れました。 ・Bản dịch: Bị mưa, áo khoác ướt sũng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 濡れました để diễn tả tình trạng áo khoác bị ướt do mưa.

Ví dụ câu 2

このタオルはまだ少し濡れています。 ・Bản dịch: Cái khăn này vẫn còn hơi ướt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 濡れています (thể tiếp diễn) để diễn tả trạng thái còn ướt của khăn.

Nguồn gốc

Từ gốc của 濡れる là 濡れ, nghĩa là "ướt". Kanji 濡 kết hợp với động từ する (suru) để tạo thành hành động.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud