濡れます(ぬれます、nuremasu)
- ướt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NU
濡
ぬ
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
濡れます (ぬれます, phiên âm: nuremasu) có nghĩa là "ướt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | ướt |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nuremasu
Hiragana:ぬれます
Thể lịch sự (ます形) | ぬれます濡れます。get wet. |
Thể từ điển (辞書形) | 濡れるget wet |
Thể liên dụng (て形) | 濡れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 濡れないnot get wet |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 濡れたget wetted |
Thể kết thúc (終止形) | 濡れる。get wet. |
Thể điều kiện (仮定形) | 濡れればif get wet |
Thể ý chí (意志形) | 濡れよう !let's get wet |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 濡れろ !get wet ! |