Nihongo

積もります(つもります、tsumorimasu)
- chất đống

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSU

積

つ

MO

も

も

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

積もります (つもります, phiên âm: tsumorimasu) có nghĩa là "chất đống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:chất đống
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tsumorimasu

Hiragana:つもります

Thể lịch sự
(ます形)
つもります積もります。pile up.
Thể từ điển
(辞書形)
積もるpile up
Thể liên dụng
(て形)
積もって + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
積もらないnot pile up

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
積もったpile upped
Thể kết thúc
(終止形)
積もる。pile up.
Thể điều kiện
(仮定形)
積もればif pile up
Thể ý chí
(意志形)
積もろう !let's pile up
Thể mệnh lệnh
(命令形)
積もれ !pile up !
Giải thích AI
Ý nghĩa

積もります có nghĩa là "tích tụ", "tích lũy" (thường dùng cho tuyết, bụi, hoặc các vật chất khác chất chồng lên nhau). Nó diễn tả hành động một thứ gì đó dần dần chồng chất, tích tụ lại theo thời gian hoặc do một quá trình nào đó. Nó thường được sử dụng khi nói về tuyết rơi, bụi bám, hoặc các vấn đề khác đang tăng lên.

Ví dụ cụ thể

⚫︎雪が 積もります Dịch: Tuyết tích tụ. ⚫︎ホコリが 積もります Dịch: Bụi tích tụ. ⚫︎経験が 積もります Dịch: Kinh nghiệm tích tụ.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 積もります khi bạn muốn diễn tả sự tích tụ của một thứ gì đó, đặc biệt là các hiện tượng tự nhiên như tuyết, bụi, hoặc các thứ vô hình như kinh nghiệm. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong các tình huống mô tả sự thay đổi dần dần theo thời gian. ⚫︎Đây là dạng hiện tại của động từ. Các dạng khác của động từ này cũng có thể được sử dụng: ⚫︎ Quá khứ: 積もりました - đã tích tụ. ⚫︎ Tương lai (dự định): 積もるでしょう - sẽ tích tụ. ⚫︎ Mệnh lệnh: Không phổ biến.

Cách viết

⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji: 積もります ⚫︎Cách đọc (furigana): つもります ⚫︎Trong một số trường hợp, người ta có thể chỉ viết bằng hiragana: つもります ⚫︎Không có sự khác biệt về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎たまる - Tích tụ (chung chung, có thể dùng cho nhiều thứ). ⚫︎溜まる - Tương tự như たまる, nhưng thường dùng khi nói về chất lỏng. ⚫︎増える - Tăng lên (về số lượng, không nhất thiết là tích tụ).

Từ trái nghĩa

⚫︎減ります - Giảm đi. ⚫︎なくなります - Biến mất.

Ví dụ câu 1

雪が たくさん 積もりました ・Bản dịch: Tuyết đã tích tụ rất nhiều. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình trạng tuyết đã rơi nhiều và tích tụ lại.

Ví dụ câu 2

彼は 経験を 積もります ・Bản dịch: Anh ấy đang tích lũy kinh nghiệm. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc một người đang dần dần có thêm kinh nghiệm.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán 積 (tích), có nghĩa là "tích tụ", "chất đống".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud