Nihongo

喫茶店(きっさてん、kiっsaten)
- quán cà phê

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KISSATEN

喫茶店

きっささてん

喫茶店 (きっさてん, phiên âm: kiっsaten) có nghĩa là "quán cà phê" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:quán cà phê
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

喫茶店 nghĩa là "quán cà phê" hoặc "tiệm trà" theo phong cách phương Tây ở Nhật Bản. Đây là nơi mọi người đến để thưởng thức cà phê, trà, đồ ăn nhẹ, và thư giãn. 喫茶店 khác với các quán cà phê hiện đại (ví dụ, Starbucks) ở chỗ chúng thường có phong cách trang trí cổ điển, ấm cúng, và có thể phục vụ nhiều loại đồ ăn và đồ uống hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎週末は友達と喫茶店に行きました。 Dịch: Cuối tuần tôi đã đi đến quán cà phê với bạn bè. ⚫︎あの喫茶店のケーキは美味しいです。 Dịch: Bánh ngọt ở quán cà phê đó rất ngon.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 喫茶店 khi muốn đề cập đến các quán cà phê, tiệm trà theo phong cách Nhật Bản. Nó thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường khi bạn muốn nói về việc đi uống cà phê, gặp gỡ bạn bè, hoặc đơn giản là muốn thưởng thức không gian của quán.

Cách viết

⚫︎ 喫茶店 được viết bằng Kanji (Hán tự) là 喫茶店. ⚫︎ Cách đọc là きっさてん (Katakana: キッサテン). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ カフェ (kafe): Quán cà phê (phiên âm từ "cafe" trong tiếng Anh). ⚫︎ 珈琲店 (kouhiiten): Quán cà phê (dùng Hán tự, ít phổ biến hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 喫茶店 chỉ là một loại hình quán.

Ví dụ câu 1

彼は毎朝喫茶店で新聞を読みます。 ・Bản dịch: Anh ấy đọc báo ở quán cà phê mỗi sáng. ・Giải thích: Câu này cho thấy thói quen hàng ngày của người đó, thể hiện sự quen thuộc với không gian 喫茶店.

Ví dụ câu 2

この喫茶店は、昔ながらの雰囲気がいいですね。 ・Bản dịch: Quán cà phê này có không khí cổ điển thật tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này tập trung vào việc mô tả không khí đặc trưng của quán 喫茶店.

Nguồn gốc

喫茶店 (kissa-ten) kết hợp hai từ: "喫茶" (kissaa) có nghĩa là "uống trà" và "店" (ten) có nghĩa là "cửa hàng" hoặc "quán". Sự kết hợp này phản ánh mục đích ban đầu của các quán 喫茶店, là nơi phục vụ trà và cà phê, một phần văn hóa phương Tây du nhập vào Nhật Bản.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud