お札(おふだ、ofuda)
- bùa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
FUDA
札
ふだ
お札 (おふだ, phiên âm: ofuda) có nghĩa là "bùa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | bùa |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
お札 (おふだ - ofuda) có nghĩa là "giấy bùa", "bùa hộ mệnh", hoặc "vật phẩm linh thiêng" thường được sử dụng trong Thần đạo và Phật giáo. Nó có thể là một tờ giấy, một tấm gỗ hoặc một vật phẩm khác có in hoặc viết các câu chú, lời cầu nguyện, hoặc tên của các vị thần, Phật. お札 được tin là có khả năng bảo vệ, mang lại may mắn hoặc ban phước lành cho người sử dụng.
⚫︎ 神社でお札を買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua một lá bùa ở đền. ⚫︎ 新しいお札を財布に入れました。 ・Dịch: Tôi đã cho một lá bùa mới vào ví của mình. ⚫︎ 幸運を祈って、お札を家に飾りました。 ・Dịch: Tôi đã treo bùa trong nhà để cầu mong may mắn.
お札 thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tín ngưỡng, cầu nguyện, hoặc mong muốn may mắn, bảo vệ. Bạn có thể sử dụng nó khi: ⚫︎ Mua bùa tại đền, chùa. ⚫︎ Treo bùa trong nhà, văn phòng, hoặc mang theo bên người. ⚫︎ Tặng bùa cho người khác như một món quà mang ý nghĩa tốt lành. Khi nói về việc mua bùa, bạn có thể dùng các động từ như 買う (kau - mua), もらう (morau - nhận), hoặc 受け取る (uketoru - nhận).
Từ お札 thường được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: おふだ ⚫︎ Kanji: お札 * お札 trong kanji nghĩa là お札, không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) của từ お札 luôn là 札, không có biến thể khác.
⚫︎ お守り (omamori) - bùa hộ mệnh (thường nhỏ và dễ mang theo bên mình). ⚫︎ 御札 (gofuda) - một cách viết lịch sự hơn của お札.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp với お札, vì đây là một khái niệm liên quan đến tinh thần và tín ngưỡng.
試験に合格するように、お寺でお札を買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một lá bùa ở chùa để thi đậu. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng お札 với mục đích cầu may mắn trong thi cử.
新年には、新しいお札を神棚に飾ります。 ・Bản dịch: Vào năm mới, tôi sẽ treo một lá bùa mới trên bàn thờ. ・Giải thích: Câu này minh họa việc sử dụng お札 trong các nghi lễ đầu năm.
Từ "お札" (お札) bắt nguồn từ việc sử dụng các mảnh giấy (札 - fuda) để ghi lại tên của các vị thần hoặc các câu chú, lời cầu nguyện. Những mảnh giấy này sau đó được sử dụng trong các nghi lễ và được tin là có sức mạnh tâm linh. "お" là một tiền tố kính ngữ (tôn kính), thường được thêm vào trước các danh từ để thể hiện sự tôn trọng.