お札(おふだ、ofuda)
- bùa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
FUDA
札
ふだ
お札 (おふだ, phiên âm: ofuda) có nghĩa là "bùa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | bùa |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
FUDA
札
ふだ
お札 (おふだ, phiên âm: ofuda) có nghĩa là "bùa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | bùa |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |