Nihongo

こぼれます(こぼれます、koboremasu)
- tràn ra

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KO

こ

こ

BO

ぼ

ぼ

RE

れ

れ

MA

ま

ま

SU

す

す

こぼれます (こぼれます, phiên âm: koboremasu) có nghĩa là "tràn ra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:tràn ra
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:koboremasu

Hiragana:こぼれます

Thể lịch sự
(ます形)
こぼれますこぼれます。spill.
Thể từ điển
(辞書形)
こぼれるspill
Thể liên dụng
(て形)
こぼれて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
こぼれないnot spill

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
こぼれたspilled
Thể kết thúc
(終止形)
こぼれる。spill.
Thể điều kiện
(仮定形)
こぼれればif spill
Thể ý chí
(意志形)
こぼれよう !let's spill
Thể mệnh lệnh
(命令形)
こぼれろ !spill !
Giải thích AI
Ý nghĩa

こぼれます có nghĩa là "tràn", "đổ ra", "bị đổ", hoặc "tràn ra" (về chất lỏng hoặc các vật thể nhỏ). Nó diễn tả hành động một thứ gì đó vượt quá giới hạn chứa đựng và trào ra bên ngoài. Nó cũng có thể được dùng để chỉ việc ai đó vô tình làm rơi, làm đổ thứ gì đó. ⚫︎ Đặc biệt, từ này thường được dùng với chất lỏng như nước, sữa, hoặc các hạt nhỏ như gạo, đường. ⚫︎ Nó cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ, chẳng hạn như "lời nói tuôn ra".

Ví dụ cụ thể

⚫︎ コップから水がこぼれました。 Dịch: Nước đã bị tràn ra khỏi ly. ⚫︎ ご飯がこぼれてしまった。 Dịch: Cơm bị đổ ra mất rồi. ⚫︎ 涙がこぼれ落ちた。 Dịch: Nước mắt rơi lã chã.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng こぼれます khi bạn muốn diễn tả sự việc chất lỏng hoặc các vật liệu dạng hạt tràn ra khỏi vật chứa, hoặc bị đổ ra. ⚫︎ Dùng trong cả văn nói và văn viết. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống hàng ngày để mô tả các sự việc liên quan đến việc làm rơi, đổ.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng hiragana: こぼれます. ⚫︎ Kanji: 零れます. Tuy nhiên, việc sử dụng kanji ít phổ biến hơn và thường chỉ gặp trong văn viết trang trọng. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana luôn là れます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ あふれます (afuremasu): tràn đầy, tràn ngập (có thể dùng thay thế, nhưng thường dùng khi thể hiện sự tràn ngập về mặt cảm xúc hoặc tình huống, không chỉ vật chất) ⚫︎ 流れます (nagaremasu): chảy, trôi đi (chỉ dùng cho chất lỏng) ⚫︎ 漏れます (moremasu): rò rỉ (chỉ tình trạng chất lỏng hoặc khí thoát ra)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì こぼれます diễn tả một hành động cụ thể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể hiểu là "giữ lại" hoặc "không đổ" là trái nghĩa.

Ví dụ câu 1

スープがこぼれて、テーブルが汚れてしまった。 ・Bản dịch: Súp bị đổ ra, bàn bị bẩn mất rồi. ・Giải thích: Câu này miêu tả tình huống súp bị đổ ra (こぼれ) và hậu quả là bàn bị bẩn.

Ví dụ câu 2

嬉しくて、つい涙がこぼれてしまった。 ・Bản dịch: Vui quá, tôi đã lỡ để nước mắt rơi ra. ・Giải thích: Câu này sử dụng こぼれ theo nghĩa bóng, để chỉ việc nước mắt trào ra do cảm xúc.

Nguồn gốc

Từ gốc của こぼれます là động từ 零れる, có nghĩa là "tràn ra", "rơi ra".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud