もうすぐ(もうすぐ、mousugu)
- sắp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MO
も
も
U
う
う
SU
す
す
GU
ぐ
ぐ
もうすぐ (もうすぐ, phiên âm: mousugu) có nghĩa là "sắp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | sắp |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
もうすぐ có nghĩa là "sắp", "sắp sửa", hoặc "sắp đến". Nó diễn tả một sự việc, hành động nào đó sẽ xảy ra trong tương lai gần. Nó thể hiện khoảng thời gian không còn xa nữa, rất gần với thời điểm hiện tại.
⚫︎試験はもうすぐです。 Bản dịch: Kỳ thi sắp đến rồi. ⚫︎もうすぐ春になります。 Bản dịch: Sắp đến mùa xuân rồi. ⚫︎もうすぐお昼ご飯ですね。 Bản dịch: Sắp đến giờ ăn trưa rồi nhỉ.
⚫︎ Sử dụng もうすぐ khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một sự việc sẽ xảy ra sớm. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống như thông báo về thời gian, kế hoạch, hoặc dự đoán. ⚫︎ Có thể dùng với các động từ ở thì tương lai hoặc thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả sự sắp xảy ra của một sự việc. ⚫︎ Thường đứng trước động từ hoặc các cụm từ chỉ thời gian.
⚫︎ Thường được viết bằng hiragana: もうすぐ. ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ まもなく (sắp, chẳng bao lâu nữa) - có vẻ trang trọng hơn もうすぐ. ⚫︎ そろそろ (sắp sửa, đến lúc rồi) - thường dùng khi muốn bắt đầu một việc gì đó. ⚫︎ 間もなく (sắp sửa, chẳng mấy chốc) - tương tự như まもなく.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì もうすぐ chỉ chỉ ra thời gian gần. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ chỉ thời gian xa hơn để thể hiện sự trái ngược. Ví dụ: ⚫︎ ずっと (suốt, mãi) ⚫︎ まだ (vẫn chưa)
もうすぐ夏休みが始まります。 ・Bản dịch: Sắp đến kỳ nghỉ hè rồi. ・Giải thích: Câu này sử dụng もうすぐ để báo hiệu kỳ nghỉ hè sắp bắt đầu.
電車はもうすぐ駅に着きます。 ・Bản dịch: Tàu sắp đến ga rồi. ・Giải thích: Câu này cho biết tàu sắp đến ga.
Nguồn gốc của もうすぐ là sự kết hợp của hai từ: ⚫︎ もう (đã, rồi) ⚫︎ すぐ (ngay lập tức, liền) Khi kết hợp lại, nó tạo ra ý nghĩa là "sắp sửa", "sắp đến".