冗長な(じょうちょうな、jouchoうna)
- dư thừa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JOUCHOU
冗長
じょうちょう
NA
な
な
冗長な (じょうちょうな, phiên âm: jouchoうna) có nghĩa là "dư thừa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | dư thừa |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | じょうちょうな冗長な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 冗長です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 冗長に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 冗長じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 冗長だった |
Thể kết thúc (終止形) | 冗長だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 冗長ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 冗長さ |
Giải thích AI
冗長な có nghĩa là dư thừa, rườm rà, hoặc dài dòng. Nó chỉ tình trạng của một thứ gì đó có nhiều chi tiết hoặc thông tin hơn mức cần thiết, gây ra sự lặp lại, không cần thiết hoặc làm rối rắm. 冗長な có thể áp dụng cho văn bản, lời nói, hoặc các hệ thống và quy trình.
⚫︎説明が冗長な。 Dịch: Phần giải thích quá dài dòng. ⚫︎冗長な表現を避けてください。 Dịch: Hãy tránh những cách diễn đạt rườm rà. ⚫︎このシステムは機能が冗長な。 Dịch: Hệ thống này có các chức năng thừa thãi.
Bạn có thể sử dụng 冗長な để mô tả một bài viết, bài phát biểu, hoặc một hệ thống có quá nhiều thông tin không cần thiết. Nó thường được sử dụng để chỉ trích một thứ gì đó vì nó quá dài, lặp đi lặp lại, hoặc không hiệu quả. Nó thích hợp trong các tình huống trang trọng hoặc khi bạn muốn thể hiện sự chuyên nghiệp.
冗長な được viết bằng Kanji, Hiragana và Katakana: ⚫︎ Kanji: 冗長 ⚫︎ Hiragana: じょうちょう ⚫︎ Katakana: ジョウチョウ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (な) luôn đi kèm với Kanji.
⚫︎ 複雑な (fukuzatsu na): phức tạp ⚫︎ 煩雑な (hanzatsu na): rắc rối, lộn xộn ⚫︎ くどい (kudoi): dai dòng, lặp đi lặp lại (thường dùng trong văn nói) ⚫︎ 長い (nagai): dài (đơn giản hơn, không nhất thiết là dư thừa)
⚫︎ 簡潔な (kanketsu na): ngắn gọn, súc tích ⚫︎ 簡単な (kantan na): đơn giản ⚫︎ 簡素な (kanso na): giản dị, đơn giản
冗長な説明は、聞く人を飽きさせてしまう。 ・Bản dịch: Những lời giải thích dài dòng sẽ làm người nghe cảm thấy chán. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng việc sử dụng thông tin 冗長な có thể gây ra những hậu quả tiêu cực như làm người nghe mất hứng thú.
彼は冗長な表現を避け、簡潔に意見を述べた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tránh những cách diễn đạt dài dòng và trình bày ý kiến một cách ngắn gọn. ・Giải thích: Câu này cho thấy một sự tương phản, cho thấy sự lựa chọn không sử dụng cách diễn đạt 冗長な.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp các chữ Hán: 冗 (jō), nghĩa là "dư thừa, thừa thãi"; và 長 (chō), nghĩa là "dài". Cụm từ "な" là một trợ động từ.