稲妻(いなずま、inazuma)
- tia chớp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
INAZUMA
稲妻
いなずま
稲妻 (いなずま, phiên âm: inazuma) có nghĩa là "tia chớp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tia chớp |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
稲妻 có nghĩa là "tia chớp" hoặc "chớp". Nó dùng để chỉ hiện tượng tự nhiên khi có sự phóng điện mạnh trong không khí, thường đi kèm với sấm.
⚫︎激しい稲妻が空を照らした。 Dịch: Những tia chớp dữ dội đã chiếu sáng bầu trời. ⚫︎稲妻の光で一瞬あたりが明るくなった。 Dịch: Mọi thứ xung quanh sáng lên trong khoảnh khắc do ánh sáng của tia chớp.
Bạn có thể dùng 稲妻 khi nói về hiện tượng chớp trong các cuộc trò chuyện về thời tiết, thiên nhiên. Nó thường được sử dụng trong văn viết hơn là văn nói, đặc biệt là trong các bài thơ hoặc miêu tả cảnh tượng.
⚫︎ Kanji: 稲妻 ⚫︎ Hiragana: いなずま ⚫︎ Kanji được tạo thành từ chữ 稲 (lúa) và chữ 妻 (vợ). Cách giải thích về nguồn gốc tên gọi có thể liên quan đến hình ảnh tia chớp giống như người vợ của cơn bão. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 雷光 (raikou): Ánh chớp ⚫︎ 閃光 (senkou): Ánh chớp
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một hiện tượng tự nhiên.
夏の夕立のあと、遠くの空に稲妻が見えた。 ・Bản dịch: Sau cơn mưa rào mùa hè, tôi đã nhìn thấy tia chớp ở phía xa. ・Giải thích: Câu này miêu tả cảnh tượng tia chớp xuất hiện sau một cơn mưa.
山火事の煙が立ち込める中、一瞬、激しい稲妻稲妻が空を切り裂いた。 ・Bản dịch: Trong khi khói từ đám cháy rừng bốc lên, một tia chớp dữ dội đã cắt ngang bầu trời trong chốc lát. ・Giải thích: Câu này sử dụng 稲妻稲妻 để miêu tả một cách kịch tính về tia chớp trong một tình huống khẩn cấp.
Theo một số giả thuyết, chữ 稲 (lúa) trong 稲妻 liên quan đến hình ảnh tia chớp như những tia sáng như hạt lúa. Chữ 妻 (vợ) trong 稲妻 có thể liên quan đến việc liên tưởng tới sự đồng hành của tia chớp với sấm, giống như vợ chồng. Tuy nhiên, đây chỉ là giả thuyết và nguồn gốc chính xác vẫn còn là một chủ đề để tranh luận.