稲妻(いなずま、inazuma)
- tia chớp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
INAZUMA
稲妻
いなずま
稲妻 (いなずま, phiên âm: inazuma) có nghĩa là "tia chớp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tia chớp |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
INAZUMA
稲妻
いなずま
稲妻 (いなずま, phiên âm: inazuma) có nghĩa là "tia chớp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tia chớp |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |