美術館(びじゅつかん、bijutsukan)
- bảo tàng mỹ thuật
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BIJUTSUKAN
美術館
びじゅつかん
美術館 (びじゅつかん, phiên âm: bijutsukan) có nghĩa là "bảo tàng mỹ thuật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | bảo tàng mỹ thuật |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
美術館 có nghĩa là bảo tàng mỹ thuật, nơi trưng bày các tác phẩm nghệ thuật như tranh vẽ, điêu khắc, và các tác phẩm nghệ thuật khác. Đây là nơi mọi người đến để thưởng thức, học hỏi và chiêm ngưỡng các tác phẩm nghệ thuật.
⚫︎今日、美術館へ行きました。 Dịch: Hôm nay tôi đã đi đến bảo tàng mỹ thuật. ⚫︎美術館で有名な絵を見ました。 Dịch: Tôi đã xem một bức tranh nổi tiếng ở bảo tàng mỹ thuật. ⚫︎週末に美術館で展覧会があります。 Dịch: Cuối tuần này có triển lãm ở bảo tàng mỹ thuật.
Bạn có thể sử dụng 美術館 khi muốn nói về việc đến bảo tàng mỹ thuật, thảo luận về các tác phẩm nghệ thuật, hoặc lên kế hoạch tham quan các triển lãm nghệ thuật. Ví dụ, bạn có thể hỏi: "Bạn có muốn đi 美術館 không?" (Bạn có muốn đi bảo tàng mỹ thuật không?)
Từ 美術館 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 美術館 ⚫︎ Hiragana (cách đọc): びじゅつかん Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng các cụm từ tương tự để chỉ bảo tàng mỹ thuật, ví dụ: ⚫︎ 博物館 (hakubutsukan): Bảo tàng (nói chung, có thể bao gồm bảo tàng khoa học, lịch sử, v.v.)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ địa điểm không liên quan đến nghệ thuật.
あの美術館はとても有名です。 ・Bản dịch: Bảo tàng mỹ thuật đó rất nổi tiếng. ・Giải thích: Câu này dùng để nói về sự nổi tiếng của một bảo tàng cụ thể.
私は美術館で絵を描くのが好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích vẽ tranh ở bảo tàng mỹ thuật. ・Giải thích: Câu này diễn tả sở thích vẽ tranh trong không gian của bảo tàng.
Từ 美術館 là một từ ghép, kết hợp từ: ⚫︎ 美術 (bijutsu): Mỹ thuật, nghệ thuật ⚫︎ 館 (kan): Quán, nhà, nơi (dùng để chỉ một tòa nhà) Do đó, 美術館 có nghĩa đen là "nhà nghệ thuật" hoặc "nơi trưng bày nghệ thuật".