就学(しゅうがく、shuugaku)
- đi học
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUUGAKU
就学
しゅうがく
就学 (しゅうがく, phiên âm: shuugaku) có nghĩa là "đi học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | đi học |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
就学 nghĩa là việc bắt đầu và tham gia vào quá trình học tập tại một trường học, thường là từ cấp tiểu học trở lên. Nó bao gồm các hoạt động như đăng ký, nhập học, tham dự các lớp học, và tham gia vào các hoạt động liên quan đến giáo dục. Nó nhấn mạnh vào hành động đi học, học tập và trải nghiệm giáo dục.
⚫︎子供の就学について話し合う。 Dịch: Thảo luận về việc đi học của trẻ. ⚫︎来年、子供が就学する。 Dịch: Con tôi sẽ nhập học vào năm tới. ⚫︎就学年齢 Dịch: Độ tuổi đi học.
⚫︎ Từ 就学 được sử dụng khi bạn muốn nói về việc một người bắt đầu đi học hoặc đang đi học. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện về giáo dục, các vấn đề liên quan đến trường học, và các kế hoạch học tập của trẻ em hoặc bản thân.
⚫︎ Từ 就学 được viết bằng chữ Hán 就 (từ "chính thức bắt đầu, bắt đầu") và 学 (từ "học tập, nghiên cứu"). ⚫︎ Cách đọc là しゅうがく (shūgaku) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) luôn là がく.
⚫︎ 入学 (にゅうがく): Nhập học, nhập trường. ⚫︎ 登校 (とうこう): Đến trường (thường dùng để chỉ việc đi học hàng ngày). ⚫︎ 学習 (がくしゅう): Học tập.
⚫︎ 卒業 (そつぎょう): Tốt nghiệp. ⚫︎ 退学 (たいがく): Bỏ học.
来年、長男は小学校に就学する予定です。 ・Bản dịch: Năm tới, con trai cả của tôi dự định sẽ đi học tiểu học. ・Giải thích: Câu này sử dụng 就学 để nói về việc đứa trẻ sẽ bắt đầu quá trình học tập tại trường tiểu học vào năm sau.
就学前の健康診断を受けました。 ・Bản dịch: Tôi đã đi khám sức khỏe trước khi nhập học. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc kiểm tra sức khỏe trước khi bắt đầu việc đi học.
⚫︎ Từ 就学 được tạo thành từ hai chữ Hán: 就 (shū - liên quan đến bắt đầu) và 学 (gaku - học tập). ⚫︎ Sự kết hợp của hai chữ này thể hiện ý nghĩa của việc "bắt đầu học tập".