浅い(あさい、asai)
- nông
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ASA
浅
あさ
I
い
い
浅い (あさい, phiên âm: asai) có nghĩa là "nông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | nông |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | あさい浅い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 浅いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 浅く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 浅くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 浅かった |
Thể kết thúc (終止形) | 浅い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 浅ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 浅さ |
Giải thích AI
浅い nghĩa là "nông cạn", "cạn", "ít sâu", hoặc có thể hiểu là "hời hợt", "không sâu sắc" tùy vào ngữ cảnh. Nó được dùng để miêu tả độ sâu của vật thể (như nước), hoặc mức độ sâu sắc, chuyên sâu của một khái niệm, kiến thức, hoặc cảm xúc.
⚫︎ この川は浅いです。 ・Dịch: Con sông này cạn. ⚫︎ 彼の知識は浅い。 ・Dịch: Kiến thức của anh ấy hời hợt. ⚫︎ 浅い眠りにつく。 ・Dịch: Chìm vào giấc ngủ chập chờn.
⚫︎ Dùng để nói về độ nông của nước, chẳng hạn như sông, biển, hồ. ⚫︎ Dùng để chỉ mức độ nông cạn của một kiến thức, sự hiểu biết, kinh nghiệm hoặc cảm xúc. ⚫︎ Có thể dùng để miêu tả về độ nhẹ nhàng của giấc ngủ. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng.
⚫︎ Viết bằng chữ Hán: 浅い ⚫︎ Cách viết hiragana: あさい ⚫︎ Không có cách viết katakana. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ Cạn: 水深がない (mizu fukasa ga nai) - không có chiều sâu của nước ⚫︎ Hời hợt: 表面的な (hyōmentei na) - mang tính bề mặt ⚫︎ Thiếu chiều sâu: 深みがない (fukami ga nai) - không có chiều sâu
⚫︎ Sâu: 深い (fukai) ⚫︎ Sâu sắc: 奥深い (okufukai)
このプールは浅いので、子供でも安全に遊べます。 ・Bản dịch: Hồ bơi này cạn nên trẻ em có thể chơi an toàn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 浅い để chỉ độ nông của hồ bơi, phù hợp với trẻ em.
彼女は浅い考えで行動するので、いつも失敗します。 ・Bản dịch: Cô ấy hành động một cách hời hợt nên luôn thất bại. ・Giải thích: Câu này dùng 浅い để miêu tả cách suy nghĩ hời hợt, dẫn đến thất bại.
Từ nguyên của 浅い bắt nguồn từ chữ Hán 浅, mang ý nghĩa về độ nông cạn.