深い(ふかい、fukai)
- sâu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUKA
深
ふか
I
い
い
深い (ふかい, phiên âm: fukai) có nghĩa là "sâu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | sâu |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ふかい深い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 深いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 深く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 深くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 深かった |
Thể kết thúc (終止形) | 深い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 深ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 深さ |