Nihongo

就任(しゅうにん、shuunin)
- nhậm chức

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUUNIN

就任

しゅうにん

就任 (しゅうにん, phiên âm: shuunin) có nghĩa là "nhậm chức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:nhậm chức
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Từ 就任 trong tiếng Nhật có nghĩa là nhậm chức, nhận chức vụ mới hoặc bắt đầu đảm nhận một vị trí, công việc quan trọng nào đó.

Ví dụ cụ thể

Dưới đây là các ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ 就任 trong thực tế. ⚫︎新社長が就任した。 Bản dịch: Giám đốc mới đã nhậm chức. ⚫︎彼は新しい大臣に就任する予定だ。 Bản dịch: Anh ấy dự định sẽ nhậm chức bộ trưởng mới. ⚫︎彼女は部長の就任式に出席した。 Bản dịch: Cô ấy đã tham dự buổi lễ nhậm chức trưởng phòng.

Cách sử dụng

Từ 就任 thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng, công việc, chính trị hoặc tin tức khi thông báo ai đó bắt đầu đảm nhận một chức vụ chính thức như giám đốc, thủ tướng, bộ trưởng, hoặc trưởng phòng.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Hán là 就任 và được đọc bằng hiragana là しゅうにん. Không có cách viết bằng katakana hay biến thể khác của okurigana cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa với 就任 bao gồm 着任 (nhận nhiệm vụ) và 登壇 (lên nắm quyền, tuy nhiên tùy thuộc vào ngữ cảnh).

Từ trái nghĩa

Các từ trái nghĩa với 就任 bao gồm 退任 (rời nhiệm sở), 辞任 (từ chức), và 解任 (bãi nhiệm, cách chức).

Ví dụ câu 1

首相が新しく就任しました。 ・Bản dịch: Thủ tướng mới đã nhậm chức. ・Giải thích: Câu này thông báo về việc một thủ tướng mới chính thức bắt đầu công việc của mình.

Ví dụ câu 2

彼は来月、社長に就任する。 ・Bản dịch: Anh ấy sẽ nhậm chức giám đốc vào tháng tới. ・Giải thích: Câu này diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai gần liên quan đến việc đảm nhận chức vụ giám đốc.

Nguồn gốc

Từ 就任 được cấu thành từ hai kanji: 就 có nghĩa là đến, tiến tới, hoặc đảm nhận, và 任 có nghĩa là nhiệm vụ hoặc chức vụ. Kết hợp lại, 就任 mang ý nghĩa tiến đến và đảm nhận một chức vụ được giao phó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud