基本的な(きほんてきな、kihonteきna)
- cơ bản
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIHONTEKI
基本的
きほんてき
NA
な
な
基本的な (きほんてきな, phiên âm: kihonteきna) có nghĩa là "cơ bản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | cơ bản |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | きほんてきな基本的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 基本的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 基本的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 基本的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 基本的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 基本的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 基本的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 基本的さ |
Giải thích AI
基本的な có nghĩa là "cơ bản", "căn bản", "chủ yếu". Nó diễn tả những điều cốt lõi, nền tảng, hoặc quan trọng nhất của một vấn đề nào đó. 基本的な thường được dùng để chỉ ra những yếu tố không thể thiếu, hoặc là những kiến thức, kỹ năng cần thiết ban đầu trước khi đi sâu vào những vấn đề phức tạp hơn. Nói cách khác, nó liên quan đến những gì thuộc về 基本的な nền tảng, thiết yếu.
⚫︎ 日本語の基本的な文法 Dịch: Ngữ pháp tiếng Nhật cơ bản. ⚫︎ 基本的な問題から始めましょう Dịch: Hãy bắt đầu từ những vấn đề cơ bản. ⚫︎ 基本的な知識が必要です Dịch: Cần có kiến thức cơ bản.
基本的な thường được dùng như một tính từ đuôi "na" (な形容詞) để bổ nghĩa cho danh từ. Bạn có thể sử dụng nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả một chủ đề đơn giản, đến chỉ ra những kiến thức, kỹ năng cần thiết để bắt đầu một việc gì đó. Nó được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của những yếu tố nền tảng, giúp người nghe hiểu rõ hơn về mức độ quan trọng của vấn đề được đề cập.
• Chữ viết: • Hiragana: きほんてきな • Kanji: 基本的な • Cách viết khác: Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào cho 基本的な. Okurigana (てき) luôn được viết đi kèm.
• 主要な (Shuyouna): Chủ yếu, chính yếu. • 基本的な (Kihontekina): Cơ bản, căn bản. • 根本的な (Konponteki na): Về mặt nền tảng, gốc rễ. • 基礎的な (Kisoteki na): Về mặt nền tảng, cơ bản. • 根本的 (Konponteki): Có tính cơ bản, gốc rễ.
• 応用的な (Ouyouteki na): Ứng dụng, nâng cao. • 発展的な (Hattenteki na): Phát triển, nâng cao. • 特殊な (Tokushuna): Đặc biệt, chuyên biệt.
日本語を勉強する上で、基本的な文法をしっかり理解することが大切です。 ・Bản dịch: Trong quá trình học tiếng Nhật, việc hiểu rõ ngữ pháp cơ bản là rất quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm vững ngữ pháp cơ bản để học tiếng Nhật hiệu quả.
このプロジェクトの基本的な目標は、顧客満足度を向上させることです。 ・Bản dịch: Mục tiêu cơ bản của dự án này là cải thiện sự hài lòng của khách hàng. ・Giải thích: Câu này nêu rõ mục tiêu chính, nền tảng của dự án.
Từ "基本" (kihon - cơ bản, nền tảng) kết hợp với hậu tố "的" (teki - mang tính chất) và trợ động từ "な" (na - tính từ đuôi na).